Từ điển Anh Việt "toaster" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"toaster" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm toaster
toaster /toustə/- danh từ
- người nướng bánh
- lò nướng bánh
- người nâng cốc chúc mừng
Xem thêm: wassailer
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh toaster
Từ điển WordNet
- a kitchen appliance (usually electric) for toasting bread
- someone who proposes a toast; someone who drinks to the health of success of someone or some venture; wassailer
n.
Từ khóa » Toaster đọc Là Gì
-
TOASTER | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Toaster Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Toaster - Wiktionary Tiếng Việt
-
TOASTER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Toasters Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Toaster Là Gì, Nghĩa Của Từ Toaster | Từ điển Anh - Việt
-
'toaster' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt - LIVESHAREWIKI
-
Toaster Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Nghĩa Của Từ Toaster, Từ Toaster Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Cách Phát âm Toast - Forvo
-
Toast Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Toaster Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Toaster
-
Câu Hỏi: Get In Place Of Là Gì ạ... - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Toast Là Gì? Các Loại Bánh Toast Phổ Biến Hiện Nay
-
Toast Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Coaster Toaster Là Gì? - Khai Dân Trí
-
Nghĩa Của Từ Toaster - Gấu Đây
-
Cafe Appliances C9TMA2S2PS3 Express Finish Toaster Toaster ...