Từ điển Tiếng Việt "tan Nát" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"tan nát" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tan nát

- Biến thành những mảnh vụn, không dùng được nữa ; tiêu tán : Thành phố tan nát sau cơn động đất ; Tiêu tan nát cả qũy.

nt.1. Tan, vỡ nát. Thành phố tan nát dưới bom đạn. 2. Đau khổ lắm. Cõi lòng tan nát. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

tan nát

tan nát
  • adj
    • in pieces, in mins

Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Tan Nát