Từ điển Việt Anh "tính Axit" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"tính axit" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tính axit

acidicity
acidify
acidity
có tính axit
acidic
hơi chua, có tính axit nhẹ
acidulous
không có tính axit
acidless
khử tính axit
deacidising
sự làm mất tính axit
deacidification
sự làm trung tính axit
acid neutralizing
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Tính Axit Trong Tiếng Anh Là Gì