Ý Nghĩa Của Acidic Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- absorbency
- absorption
- allotropic
- compressible
- e-liquid
- equilibrium
- fluidity
- gasses
- impervious
- melted
- photosensitizing
- polyunsaturated
- powdery
- rarefy
- reflective
- rustily
- rusty
- scaly
- self-healing
- sloppy
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Flavours & tastes (Định nghĩa của acidic từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)acidic | Từ điển Anh Mỹ
acidicadjective us/əˈsɪd·ɪk, æ-/ Add to word list Add to word list chemistry containing or having the chemical characteristics of an acid (Định nghĩa của acidic từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của acidic
acidic The acidic dissolutions had become a new operational means of chemical practice resulting in new ends. Từ Cambridge English Corpus The organic phase was separated from the aqueous acidic phase with the aid of a separatory funnel. Từ Cambridge English Corpus When this material was allowed to interact with aqueous phases, one class of compounds with acidic properties was clearly capable of forming membrane-bounded vesicles. Từ Cambridge English Corpus Some soils are naturally acidic but other grassland soils become acidic as a result of land use change and/or inappropriate management. Từ Cambridge English Corpus Hydrated iron sulfate minerals are consistent with lowtemperature, acidic aqueous environments. Từ Cambridge English Corpus The amino acids were: arginine (basic), tryptophan (neutral and hydrophobic), valine (neutral and hydrophobic) and aspartic acid (acidic). Từ Cambridge English Corpus The successional system had a slightly more acidic soil condition than the three other systems. Từ Cambridge English Corpus The acidic fraction of sebum had no detectable activity, but both the non-acidic and phenolic fractions did. Từ Cambridge English Corpus Good candidates may be the yolk platelets, acidic vesicles and pigment granules, all of which are present in sea urchin eggs. Từ Cambridge English Corpus He also suggested that the more acidic varieties were derived from this basaltic melt via fractional crystallization. Từ Cambridge English Corpus The results of the research show that biogenic sulphate reduction, as well as oxidation of sulphide, are the main processes in an acidic lake. Từ Cambridge English Corpus The basic volcanic rocks crop out as pillow lavas and massive lavas, whereas the acidic volcanic rocks form lava flows. Từ Cambridge English Corpus It is noteworthy that the acidic compartments were not seen in the cercariae until after transformation. Từ Cambridge English Corpus An acidic ocean (if present) could also potentially limit life. Từ Cambridge English Corpus The organic layer was dried with magnesium sulphate, filtered and evaporated to give 200 ml of the nonacidic fraction (non-acidic, non-phenolic compounds). Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của acidic là gì?Bản dịch của acidic
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 酸性的, 很酸的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 酸性的, 很酸的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ácido, ácido/da [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha ácido, ácido/-da [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt có tính axít… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian acide… Xem thêm 酸(す)っぱい… Xem thêm ekşimsi, ekşimtırak… Xem thêm zuur… Xem thêm kyselý, nakyslý… Xem thêm sur, syrlig… Xem thêm keasaman… Xem thêm ที่มีรสเปรี้ยว… Xem thêm kwaskowy… Xem thêm sur… Xem thêm berasid… Xem thêm säuerlich, sauer… Xem thêm sur, syrlig, syreaktig… Xem thêm кислий… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
acid test ratio acid-base reaction BETA acid-fast acid-free acidic acidification acidified acidify acidifying {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của acidic
- non-acidic
- acidic, at acid
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Adjective
- Tiếng Mỹ Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add acidic to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm acidic vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Tính Axit Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Tính Axit In English - Glosbe Dictionary
-
CÓ TÍNH AXIT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tính Axit Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "tính Axit" - Là Gì?
-
Một Số Thuật Ngữ Anh-Việt Thường Dùng Trong Hóa Học
-
Thực Phẩm Có Tính Axit: Những Gì Cần Hạn Chế Hoặc Tránh | Vinmec
-
Acid Hydrochloric – Wikipedia Tiếng Việt
-
Acid (định Hướng) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Rối Loạn Axit-base - Cẩm Nang MSD - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Acid - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nước Tinh Khiết Có độ PH Là Bao Nhiêu? Đo độ PH Của Nước Bằng ...
-
[Full] Tổng Hợp 50 Tính Từ Dài Trong Tiếng Anh đầy đủ Nhất - Monkey
-
Tính Axit Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
"giàu Oxit Silic(có Tính) Axit" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore