Từ điển Việt Trung "xoè Ra" - Là Gì?
Từ điển Việt Trung"xoè ra" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm xoè ra
![]() | 撲扇 | |
![]() | 舒展 | |
![]() | lá sen xoè ra, toả hương thơm. | |
| 荷葉舒展著, 發出清香。 | ||
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Xoè Ra Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Xoè - Từ điển Việt
-
Xoè Là Gì, Nghĩa Của Từ Xoè | Từ điển Việt
-
Xoè Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Xoè Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'xoè' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Xoè - Wiktionary Tiếng Việt
-
Xoè Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Xoè Ra Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Từ Điển - Từ Xoè Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
XOÈ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Lúc Khép Lại Lúc Xòe Ra, Thân Như Cánh Bướm Hết Xa Lại Gần, Hè Về ...

