XOÈ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
XOÈ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Động từxoè
Ví dụ về việc sử dụng Xoè trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Ở trong nhà, mỗi khi cô Maudie muốn nói điều gì dài dòng, cô xoè mấy ngón tay trên đầu gối và gắn lại răng giả.
Xoè những ngón tay trên ngực anh, Meredith nói với nụ cười dịu dàng và trấn an anh." Anh đã làm rất nhẹ nhàng.Truy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Xoè Ra Là Gì
-
Từ điển Việt Trung "xoè Ra" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Xoè - Từ điển Việt
-
Xoè Là Gì, Nghĩa Của Từ Xoè | Từ điển Việt
-
Xoè Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Xoè Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'xoè' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Xoè - Wiktionary Tiếng Việt
-
Xoè Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Xoè Ra Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Từ Điển - Từ Xoè Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Lúc Khép Lại Lúc Xòe Ra, Thân Như Cánh Bướm Hết Xa Lại Gần, Hè Về ...