Xoè Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
xoè ra
* phó từ spokewise
* ngđtừ
flare
* nđtừ
flare
* ttừ
patulous, radiate



Từ liên quan- xoè
- xoè ra
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Xoè Ra Là Gì
-
Từ điển Việt Trung "xoè Ra" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Xoè - Từ điển Việt
-
Xoè Là Gì, Nghĩa Của Từ Xoè | Từ điển Việt
-
Xoè Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Xoè Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'xoè' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Xoè - Wiktionary Tiếng Việt
-
Xoè Ra Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Từ Điển - Từ Xoè Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
XOÈ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Lúc Khép Lại Lúc Xòe Ra, Thân Như Cánh Bướm Hết Xa Lại Gần, Hè Về ...