Xoè Ra Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xoè ra" thành Tiếng Anh
patulous, radiate, spokewise là các bản dịch hàng đầu của "xoè ra" thành Tiếng Anh.
xoè ra + Thêm bản dịch Thêm xoè raTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
patulous
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
radiate
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
spokewise
adjective adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xoè ra " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "xoè ra" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Xoè Ra Là Gì
-
Từ điển Việt Trung "xoè Ra" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Xoè - Từ điển Việt
-
Xoè Là Gì, Nghĩa Của Từ Xoè | Từ điển Việt
-
Xoè Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Xoè Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'xoè' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Xoè - Wiktionary Tiếng Việt
-
Xoè Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Điển - Từ Xoè Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
XOÈ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Lúc Khép Lại Lúc Xòe Ra, Thân Như Cánh Bướm Hết Xa Lại Gần, Hè Về ...