Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Good-for-nothing - Từ điển ABC

  • Từ điển
  • Tham khảo
  • Trái nghĩa
Từ điển | Tham khảo | Trái nghĩa Good-for-nothing Tham khảo

Good-For-Nothing Tham khảo Tính Từ hình thức

  • vô ích, vô giá trị, ne'er-do-well, feckless, irresponsible, shiftless, không quan trọng, valueless, nhàn rỗi, no-account.
Good-for-nothing Liên kết từ đồng nghĩa: vô ích, vô giá trị, ne'er-do-well, feckless, shiftless, không quan trọng, valueless, nhàn rỗi,

Good-for-nothing Trái nghĩa

  • Tham khảo Trái nghĩa
  • Từ đồng nghĩa của ngày

    Chất Lỏng: Chất Lỏng, Chảy, Chạy, Lỏng, Tan Chảy, Chảy Nước, Trực Tuyến, đổ, Sự Phun Ra, ẩm, ẩm ướt, chất Lỏng, ẩm ướt, ẩm, ẩm ướt, Tan Chảy, Nóng Chảy, Lỏng, Dung Dịch Nước, chất Lỏng, Giải Pháp, Nước Trái Cây, Sap, Rượu, Tiết,...

  • Emojis
  • Từ điển | Tham khảo | Trái nghĩa

    Từ khóa » đồng Nghĩa Với Good For Nothing