Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Mở Ra - Từ điển ABC

  • Từ điển
  • Tham khảo
  • Trái nghĩa
Từ điển | Tham khảo | Trái nghĩa Mở Ra Tham khảo

Mở Ra Tham khảo Danh Từ hình thức

  • hướng dẫn số tổng đài, hộ tống, chỉ huy dàn nhạc, porter, doorkeeper, ostiary, gatekeeper, bảo vệ.

Mở Ra Tham khảo Động Từ hình thức

  • giới thiệu herald, khởi động, khánh thành, vòng trong, ưu tiên, induct, bắt đầu, có nguồn gốc, mở cửa, mở đường cho.
  • mở, lây lan, trương hoàn tác, unwrap, thẳng ra, mở rộng, cuộn, làm sáng tỏ, riêng biệt.
  • tiết lộ, giải thích, làm rõ, xuất hiện, cho biết, làm cho rõ ràng, làm cho biết, xuất bản, liên quan, hiển thị, trần, tiếp xúc với.
  • đi kèm với, hộ tống, tiến hành, quan tòa, hiển thị, hướng dẫn, chì, trực tiếp, đoàn tàu vận tải, nguyên soái.
Mở Ra Liên kết từ đồng nghĩa: hộ tống, chỉ huy dàn nhạc, porter, gatekeeper, bảo vệ, khởi động, khánh thành, ưu tiên, induct, bắt đầu, có nguồn gốc, mở, lây lan, thẳng ra, mở rộng, cuộn, làm sáng tỏ, riêng biệt, tiết lộ, giải thích, làm rõ, xuất hiện, cho biết, xuất bản, liên quan, hiển thị, trần, đi kèm với, hộ tống, tiến hành, hiển thị, hướng dẫn, chì, trực tiếp, đoàn tàu vận tải, nguyên soái,

Mở Ra Trái nghĩa

  • Tham khảo Trái nghĩa
  • Từ đồng nghĩa của ngày

    Chất Lỏng: Chất Lỏng, ẩm ướt, ẩm, ẩm ướt, Tan Chảy, Nóng Chảy, Lỏng, Dung Dịch Nước, unfixed, Biến động Khác Nhau, Thay đổi, Bất ổn, Thay đổi, Alterable, ở Tuôn Ra, Linh Hoạt, Thích Nghi, Linh Hoạt, đàn Hồi, chất Lỏng, Chảy, Chạy, Lỏng, Tan...

  • Emojis
  • Từ điển | Tham khảo | Trái nghĩa

    Từ khóa » Trái Nghĩa Với Mở