Tủ Quần áo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tủ quần áo" thành Tiếng Anh
wardrobe, closet là các bản dịch hàng đầu của "tủ quần áo" thành Tiếng Anh.
tủ quần áo + Thêm bản dịch Thêm tủ quần áoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
wardrobe
nounmovable furniture for storing clothes [..]
Tôi sợ là sẽ cần một tủ quần áo mới
I'm afraid I'm going to need a new wardrobe.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
closet
nounHồ sơ tội phạm, ly hôn, một bộ xương trong tủ quần áo của cậu?
Criminal record, divorce, an actual skeleton in your closet?
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tủ quần áo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tủ quần áo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tủ đựng đồ Nói Tiếng Anh Là Gì
-
TỦ ĐỰNG ĐỒ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TỦ QUẦN ÁO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TỦ ĐỰNG QUẦN ÁO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cupboard, Wardrobe & Closet - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Tủ Quần Áo Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tủ Quần áo Tiếng Anh Là Gì ? Định Nghĩa Và Cách Phát âm Chính Xác
-
TỦ QUẦN ÁO - Translation In English
-
Tủ Quần áo – Wikipedia Tiếng Việt
-
FULL Từ Vựng Các Loại Tủ Trong Tiếng Anh - Teachersgo Blog
-
Tủ đựng Quần áo đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Top 20 Tủ Quần áo Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Nội Thất - Leerit