Từ Vựng đồng Nghĩa Với 'All' Và 'Just' - VnExpress
Có thể bạn quan tâm
- Mới nhất
- VnE-GO
- Thời sự
- Thế giới
- Kinh doanh
- Khoa học công nghệ
- Góc nhìn
- Bất động sản
- Sức khỏe
- Thể thao
- Giải trí
- Pháp luật
- Giáo dục
- Đời sống
- Xe
- Du lịch
- Ý kiến
- Tâm sự
- Thư giãn
- Tất cả
- Trở lại Giáo dục
- Giáo dục
- Học tiếng Anh
Từ vựng đồng nghĩa với 'All' và 'Just'
Các từ "whole", "Entirely"... có thể dùng thay thế "All". Ngoài ra, thay vì dùng "Just", bạn có thể dùng "Merely" hay "Precisely" thay thế.
Từ đồng nghĩa và nghĩa tiếng Việt của "All" (tất cả) và "Just" (chỉ) được thể hiện qua bảng sau:
| Từ đồng nghĩa | Tạm dịch | |
| All (tất cả) | Every | Với mọi (người, vật, hiện tượng... ) |
| Unlimited | Không giới hạn | |
| Unrestricted | Không hạn chế | |
| whole | Toàn bộ | |
| Wholly | Hoàn toàn | |
| Entirely | Tất cả | |
| Totally | Tổng cộng | |
| Full-scale | Toàn cảnh | |
| Completely | Trọn vẹn |
| Từ đồng nghĩa | Tạm dịch | |
| Just (chỉ) | Simply | Đơn giản là |
| Just now | Ngay bây giờ | |
| Only | Chỉ có | |
| Merely | Chỉ đơn thuần | |
| But | Nhưng | |
| Exactly | Chính xác | |
| Precisely | Đúng | |
| Scarce | Khan hiếm | |
| Barely | Vừa đủ | |
| Scarcely | Chỉ vừa mới | |
| No way | Không còn cách nào khác |
Từ khóa » Nghĩa Just
-
Nghĩa Của Từ Just - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Just Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
JUST - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Just - Wiktionary Tiếng Việt
-
"just" Là Gì? Nghĩa Của Từ Just Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Cách Dùng Tư Only Và Just Trong Tiếng Anh - E
-
Nghĩa Của Từ Just
-
PHÂN BIỆT NGHĨA CỦA TỪ JUST VÀ ONLY
-
Cấu Trúc Just | Ý Nghĩa, Cách Dùng Trong Giao Tiếp
-
Từ JUST Trong Tiếng Anh - Giải Thích Và Ví Dụ - Tech Kuda
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'just' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Just Là Gì Và Cách Dùng Của Just Trong Các Thì Tiếng Anh
-
Đồng Nghĩa Của Just - Idioms Proverbs
-
→ Just, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe