Từ Vựng Tiếng Hàn Về Xe ô Tô
Có thể bạn quan tâm
Skip to content
3.5/5 - (2 bình chọn)
| STT | Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 1 | 주차 | đỗ xe, đậu xe |
| 2 | 주차장 | bãi đỗ xe |
| 3 | 브레이크 | phanh xe |
| 4 | 핸들 | tay lái |
| 5 | 라이트 | đèn trước |
| 6 | 미등 | đèn sau |
| 7 | 운전대 | vô lăng |
| 8 | 경기음 | còi |
| 9 | 범퍼 (트렁크) | cốp xe |
| 10 | 엔진후드 | mũi xe |
| 11 | 백미러 | gương chiếu hậu (bên ngoài) |
| 12 | 룸미러 | gương chiếu hậu (trong xe) |
| 13 | 방향지시등 | đèn chỉ phương hướng |
| 14 | 시동모터 | động cơ khởi động |
| 15 | 도어 (door) | cửa xe |
| 16 | 전구 | bóng đèn |
| 17 | 타이어 | lốp xe |
| 18 | 조명스위치 | công tắc đèn |
| 19 | 계기판 | đồng hồ km |
| 20 | 에어컨 | máy lạnh |
| 21 | 히터 | sưởi |
| 22 | 변속기 (기어) | cần số |
| 23 | 엔진 | động cơ máy |
| 24 | 비상경고등 | đèn ưu tiên khi nguy hiểm |
| 25 | 와이퍼 | cần gạt nước |
| 26 | 안전벨트 (안전띠) | dây an toàn |
| 27 | 브레이크 오일 | dầu phanh |
| 28 | 엔진오일 | dầu máy |
| 29 | 미션 오일 | dầu hộp số |
| 30 | 델후 오일 | dầu trục sau |
| 31 | 주행거리 | quãng đường đi được |
| 32 | 타이어 펑크 | nổ lốp xe |
| 33 | 자동문 | cửa tự động |
| 34 | 수동문 | cửa thủ công |
| 35 | 잠금 | khóa |
| 36 | 운전석 | ghế lái xe |
| 37 | 주소석 | ghế phụ xe |
| 38 | 온도 조절 노브 | nút điều chỉnh nhiệt độ |
| 39 | 앞 유리 서리제거 | làm sạch sương mù trên kính trước xe |
| 40 | 환풍기 | quạt thông gió |
| 41 | ]글로브 박스 | hộp đựng đồ cá nhân |
| 42 | 선바이저 | tấm che nắng |
| 43 | 실내등 | đèn trong xe |
| 44 | 오디오 | máy nghe nhạc |
| 45 | 조명 | đèn pha |
| 46 | 각도조절 | điều chỉnh góc độ |
| 47 | 높이조절 | điều chỉnh độ cao |
| 48 | 와샤액 | nước rửa kính |
| 49 | 독서등 | đèn đọc sách |
| 50 | 안개등 | đèn sử dụng khi trời có sương mù |
| 51 | 클럭지 페달 | chân côn |
| 52 | 가속 페달 | chân ga |
| 53 | 깜빡 라이트 | đèn xi nhan |
| 54 | 상향 표시등 | đèn pha |
| 55 | 충전 경고등 | đèn cảnh báo cần nạp điện |
| 56 | 엔진오일 압력 경고등 | đèn cảnh báo áp suất dầu máy |
| 57 | 도어 열림 경고등 | đèn báo cửa chưa đóng |
| 58 | 베터리 방전 | ắc qui bị phóng điện |
| 59 | 부품 교환 | thay phụ tùng |
| 60 | 견인 | bị kéo xe (do vi phạm luật) |
| 61 | 음주운전 | uống rượu khi lái xe |
| 62 | 과속 | quá tốc độ |
| 63 | 일방통행 | đường một chiều |
| 64 | 예비 타이어 | lốp dự phòng (sơ cua) |
| 65 | 냉각수 | nước làm lạnh máy |
| 66 | 엔진오일 레벨게이지 | thước đo kiểm tra dầu máy |
| 67 | 타이어 공기압 | hơi lốp xe |
| 68 | 연료 필터 | lọc dầu |
| 69 | 연료 탱크 | thùng nhiên liệu |
| 70 | 냉각수 점검 | kiểm tra nước làm mát |
| 71 | 벨트 점검 | kiểm tra dây cu roa máy |
| 72 | 에어클리너 | lọc không khí |
| 73 | 클러치 점검 | kiểm tra chất cồn |
| 74 | 필기 | thi viết |
| 75 | 도로주행 | thi chạy ngoài đường |
| 76 | 합격 | thi đỗ( đậu) |
| 77 | 불합격 | thi trượt |
| 78 | 교틍사고 | tai nạn giao thông |
| 79 | 안전운전 | lái xe an toàn |
| 80 | 시험장 | bãi kiểm tra |
Dịch thuật tiếng Hàn
Tự hào là công dịch thuật và Phiên dịch tiếng Hàn số 1 tại Việt Nam bao gồm: Dịch thuật công chứng tiếng Hàn, phiên dịch tiếng Hàn cho hội thảo hội nghị. Ngoải ra chúng tôi còn cung cấp: dịch vụ hợp pháp hóa lãnh sự tiếng Hàn, dịch thuật hồ sơ visa đi Hàn dịch hồ sơ thầu, dịch thuật hợp đồng tiếng Hàn
Từ vựng tiếng Hàn về thiết bị và vật liệu xây dựng Từ vựng tiếng Hàn về các loại hoa Dịch games tiếng Hàn
- Trung tâm Dịch thuật tiếng Hàn tại tỉnh Long An

- Trung tâm Dịch thuật tiếng Hàn tại tỉnh Lâm Đồng

- Trung tâm Dịch thuật tiếng Hàn tại tỉnh Đồng Tháp

- Dịch thuật hồ sơ xin visa du lịch, Du học, Định cư Hàn Quốc

- Trung tâm Dịch thuật tiếng Hàn tại tỉnh Cao Bằng

- Công ty Dịch thuật tiếng Hàn tại tỉnh An Giang

- Trung tâm Dịch thuật tiếng Hàn tại tỉnh Bạc Liêu

- Công ty Dịch thuật tiếng Hàn tại tỉnh An Giang

- Dịch thuật Hàn Việt hợp đồng xuất nhập khẩu
- Trang Chủ
- Dịch tiếng Hàn
- Phiên dịch tiếng Hàn
- HỢP PHÁP LÃNH SỰ
- Đa ngữ
- Tuyển Dụng
- Tin tức WooCommerce not Found
- Newsletter
Từ khóa » đèn Xi Nhan Tiếng Hàn Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ đề Xe ô Tô
-
Top 14 đèn Xi Nhan Tiếng Hàn Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Chủ đề Ô Tô Và Xe đạp
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Ô Tô, Xe Đạp - Ngoại Ngữ NEWSKY
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ để Linh Kiện Phụ Tùng ô Tô
-
Bài 13: Từ Vựng Về Ô TÔ - Trung Tâm Tiếng Hàn - SOFL 한 국 어 학 ...
-
210 Từ Vựng Tiếng Hàn Liên Quan Xe ôtô-biển Báo -giao Thông.
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Linh Kiện ô Tô - Trang Beauty Spa
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Xe ô... - Trường Hàn Ngữ Việt Hàn Kanata
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về ô Tô, Xe đạp - SÀI GÒN VINA
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về ô Tô
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Thi Lấy Bằng Lái Xe
-
Chạy Xe Tiếng Hàn Là Gì - SGV
-
Chạy Xe Tiếng Hàn Là Gì?
-
Quy định Về đăng Kiểm Xe ở Hàn Quốc - GO·KOREA