Từ Vựng Về Mùi Vị Trong Tiếng Hàn

Bạn đang tìm một bộ Từ Vựng Về Mùi Vị Trong Tiếng Hàn thật chuẩn, có ví dụ thực tế để dùng khi ăn uống, giao tiếp tại nhà hàng, luyện thi TOPIK hoặc học giao tiếp hàng ngày? Bài viết Sài Gòn Vina này hệ thống hóa trọn vẹn từ vựng mùi vị – hương vị – kết cấu món ăn, kèm mẫu câu và lưu ý phát âm/biến âm, giúp người học ở mọi trình độ áp dụng ngay.

Ngoài chủ đề mùi vị, bạn có thể mở rộng vốn từ theo ngữ cảnh bằng tài liệu đi kèm như Từ vựng tiếng Hàn về các kí hiệu thông dụng (https://saigonvina.edu.vn/chi-tiet/185-2066-tu-vung-tieng-han-ve-cac-ki-hieu-thong-dung.html) để đọc hiểu menu, bảng chỉ dẫn và thông báo trong môi trường dịch vụ.

1) Hệ thống vị cơ bản trong tiếng Hàn

  • 단맛 (dan-mat): vị ngọt
  • 짠맛 (jjan-mat): vị mặn
  • 신맛 (sin-mat): vị chua
  • 쓴맛 (sseun-mat): vị đắng
  • 감칠맛 (gam-chil-mat): vị umami/đậm đà
  • 매운맛 (mae-un-mat): vị cay

Tính từ/động từ miêu tả vị cơ bản (RR – Romanization chuẩn):

  • 맛있다 (masit-da): ngon
  • 맛없다 (madeop-da): không ngon
  • 달다 (dal-da): ngọt
  • 짜다 (jja-da): mặn
  • 시다 (si-da): chua
  • 쓰다 (sseu-da): đắng
  • 맵다 (maep-da): cay
  • 싱겁다 (sing-geop-da): nhạt, lạt
  • 고소하다 (go-so-ha-da): bùi/ngậy thơm kiểu mè – đậu
  • 담백하다 (dam-baek-ha-da): thanh đạm, không ngấy nhưng đậm vị tự nhiên

Ví dụ nhanh:

  • 이 김치찌개는 얼큰하고 감칠맛이 있어요. → Canh kimchi này cay ấm và có vị đậm đà.
  • 국물이 좀 싱거워요. 소금 조금만 더 넣어 주세요. → Nước dùng hơi nhạt. Vui lòng cho thêm ít muối.

Các món ăn kèm Hàn Quốc như kimchi thể hiện vị cay, chua, mặn trong ẩm thực HànCác món ăn kèm Hàn Quốc như kimchi thể hiện vị cay, chua, mặn trong ẩm thực Hàn

2) Vị và sắc thái nâng cao: nói tự nhiên như người Hàn

Các từ “-콤/-콤하다, -껄/-껄하다, -짤/-짤하다…” giúp mô tả sắc thái vị tinh tế:

  • 달콤하다 (dal-kom-ha-da): ngọt dịu
  • 새콤하다 (sae-kom-ha-da): chua nhẹ
  • 매콤하다 (mae-kom-ha-da): cay vừa, cay nhẹ
  • 짭짤하다 (jjap-jjal-ha-da): mặn vừa
  • 고소하다 (go-so-ha-da): bùi/ngậy thơm (mè, đậu, vừng)
  • 담백하다 (dam-baek-ha-da): thanh đạm, vị “sạch”, không dầu mỡ
  • 진하다 (jin-ha-da): đậm/đậm đà (nước dùng, cà phê, sốt)
  • 연하다 (yeon-ha-da): nhạt/nhẹ (mùi, vị)
  • 느끼하다 (neuk-ki-ha-da): ngấy (dầu mỡ nhiều)
  • 비리다 (bi-ri-da): tanh (cá, hải sản chưa xử lý kỹ)
  • 텁텁하다 (teop-teop-ha-da): bứ, khé, đọng vị khó chịu
  • 칼칼하다 (kal-kal-ha-da): cay rát họng kiểu hạt tiêu/ớt bột
  • 얼큰하다 (eol-keun-ha-da): cay ấm, đậm đà (thường dùng cho canh/súp)
  • 향긋하다 (hyang-geut-ha-da): thơm dịu (rau thơm, trà, trái cây)

Ví dụ:

  • 불고기가 달콤짭짤해서 아이들이 좋아해요. → Bulgogi ngọt mặn hài hòa nên trẻ em rất thích.
  • 이 생선은 비린내가 안 나고 담백해요. → Cá này không tanh và vị thanh đạm.
  • 국물이 진해서 밥이랑 잘 어울려요. → Nước dùng đậm nên ăn kèm cơm rất hợp.

Checklist sắc thái thường gặp:

  • 새콤달콤하다: chua chua ngọt ngọt
  • 매콤달콤하다: cay ngọt
  • 담백고소하다: thanh đạm mà vẫn bùi thơm

3) Từ chỉ mức độ và cấu trúc miêu tả vị

Trạng từ mức độ:

  • 아주/매우 (a-ju/mae-u): rất
  • 너무 (neo-mu): quá (nói chuyện thường ngày); khi viết học thuật nên dùng 매우/아주
  • 좀/조금 (jom/jo-geum): một chút
  • 약간/살짝 (yak-kan/sal-jjak): hơi, nhẹ

Mẫu câu:

  • 너무 맵지 않게 해 주세요. → Xin làm đừng quá cay.
  • 간을 조금만 약하게 해 주실 수 있을까요? → Có thể nêm nhạt đi một chút được không ạ?
  • 달콤한 맛이 살짝 나는 차예요. → Đây là loại trà có vị ngọt nhẹ.

Cặp đối lập hữu ích:

  • 진하다 ↔ 연하다 (đậm ↔ nhạt)
  • 세다 ↔ 약하다 (mạnh/đậm ↔ nhẹ/nhạt; hay dùng với “간이” – độ nêm nếm)
  • 뜨겁다 ↔ 차갑다 (nóng ↔ lạnh; đôi khi ảnh hưởng cảm nhận vị)

Mẫu cấu trúc thực dụng:

  • N + 맛이 나다: có vị N
    • 버터 맛이 나요. → Có vị bơ.
  • N + 향이 나다: có hương N
    • 레몬 향이 은은해요. → Hương chanh thoang thoảng.
  • 간이 맞다/안 맞다: nêm vừa/không vừa (khẩu vị)
    • 제 입맛에 딱 맞아요. → Vừa đúng khẩu vị của tôi.

Lưu ý biến âm khi nói:

  • 맵다 → 매워요 (bất quy tắc ㅂ)
  • 싱겁다 → 싱거워요 (bất quy tắc ㅂ)
  • 시다 → 셔요 (biến âm nguyên âm)
  • 쓰다 → 써요

4) Kết cấu (texture) và tượng thanh/tượng hình: diễn tả như người bản ngữ

Texture phổ biến:

  • 바삭바삭하다 (ba-sak-ba-sak-ha-da): giòn rụm (đồ chiên/nướng)
  • 아삭아삭하다 (a-sak-a-sak-ha-da): giòn sần sật (rau củ tươi)
  • 쫄깃하다 (jjol-git-ha-da): dẻo dai (bánh gạo, mì)
  • 촉촉하다 (chok-chok-ha-da): ẩm mềm (bánh, thịt)
  • 부드럽다 (bu-deu-reop-da): mềm mịn
  • 질기다 (jil-gi-da): dai cứng, khó nhai
  • 퍽퍽하다 (peok-peok-ha-da): khô bứ (thịt/ cơm chín quá)

Ví dụ:

  • 치킨이 바삭바삭해서 식감이 좋아요. → Gà rán giòn rụm nên cảm giác nhai rất thích.
  • 떡이 쫄깃쫄깃해요. → Bánh gạo dẻo dai.

Rau củ và nguyên liệu giúp mô tả vị thanh đạm, chua nhẹ và mùi thơm trong tiếng HànRau củ và nguyên liệu giúp mô tả vị thanh đạm, chua nhẹ và mùi thơm trong tiếng Hàn

5) Mẫu câu dùng ngay tại nhà hàng/quán ăn

Hỏi – xin tư vấn độ cay/mặn/ngọt:

  • 많이 매워요? → Có rất cay không ạ?
  • 매운 정도가 어느 정도예요? → Mức độ cay khoảng bao nhiêu?
  • 간은 센 편이에요, 아니면 순한 편이에요? → Nêm đậm hay vị nhẹ hơn?

Yêu cầu điều chỉnh vị:

  • 덜 맵게/덜 짜게/덜 달게 해 주세요. → Làm ít cay/mặn/ngọt hơn giúp ạ.
  • 설탕은 빼 주세요. → Xin bỏ đường.
  • 양념은 따로 주세요. → Xin để sốt/gia vị riêng.
  • 고수(향채)는 빼 주세요. → Xin bỏ rau mùi (nếu không ăn được mùi).

Khen/chê lịch sự:

  • 정말 맛있네요! 감칠맛이 살아 있어요. → Ngon quá! Vị umami rất rõ.
  • 저한테는 조금 싱거운 것 같아요. → Với tôi thì hơi nhạt.

Hội thoại mẫu ngắn:

  • A: 이 메뉴 매워요? (Món này có cay không ạ?)
  • B: 보통이에요. 순하게도 해 드릴 수 있어요. (Bình thường. Bên em có thể làm ít cay.)
  • A: 그럼 순한 맛으로 하고, 양념은 따로 주세요. (Vậy làm vị nhẹ và để sốt riêng giúp ạ.)
  • B: 네, 알겠습니다. (Vâng ạ.)

Trong thực tế, khi đọc bảng chỉ dẫn hay menu, việc nắm các ký hiệu hữu ích cũng giúp bạn gọi món chính xác. Tham khảo thêm Từ vựng tiếng Hàn về các kí hiệu thông dụng (https://saigonvina.edu.vn/chi-tiet/185-2066-tu-vung-tieng-han-ve-cac-ki-hieu-thong-dung.html) để bổ sung kỹ năng này.

Giao tiếp tại nhà hàng Hàn: hỏi độ cay, yêu cầu nêm nhạt hoặc để sốt riêngGiao tiếp tại nhà hàng Hàn: hỏi độ cay, yêu cầu nêm nhạt hoặc để sốt riêng

6) Cụm từ và động từ “chuẩn bếp” để nói về mùi vị

  • 간을 보다 (gan-eul bo-da): nếm thử gia vị
  • 간을 맞추다 (gan-eul mat-chu-da): nêm cho vừa
  • 간이 세다/약하다 (gan-i se-da/yak-ha-da): gia vị đậm/nhạt
  • 맛을 보다 (mat-eul bo-da): nếm
  • 맛이 나다 (mat-i na-da): toát ra vị
  • 향이 나다 (hyang-i na-da): tỏa hương
  • 입맛에 맞다/안 맞다 (ip-mat-e mat-da/an-mat-da): hợp/không hợp khẩu vị

Ví dụ:

  • 간이 딱 맞네요. → Nêm nếm vừa miệng quá.
  • 레몬을 넣으니 상큼한 향이 나요. → Cho chanh vào nên có mùi thơm tươi mát.
  • 버섯을 오래 끓이면 감칠맛이 더 살아나요. → Nấu nấm lâu sẽ tăng vị umami.

7) Lỗi thường gặp và cách tránh

  • Nhầm 싱겁다 (nhạt/lạt) với 담백하다 (thanh đạm): 싱겁다 là thiếu muối/gia vị; 담백하다 là “sạch”, nhẹ, không ngấy nhưng không đồng nghĩa nhạt.
  • Dùng 너무 quá nhiều: trong văn viết/thi TOPIK, ưu tiên 매우/아주 để trang trọng; trong hội thoại, 너무 tự nhiên nhưng lưu ý sắc thái “quá”.
  • Từ tanh/ngấy: 비리다 (tanh – cá/hải sản), 느끼하다 (ngấy – dầu mỡ). Không tráo đổi hai từ này.
  • Bất quy tắc ㅂ/biến âm: 맵다→매워요, 싱겁다→싱거워요, 시다→셔요, 쓰다→써요. Gặp trong giao tiếp hàng ngày rất thường xuyên.
  • Đánh đồng 고소하다 (bùi/ngậy thơm) với 느끼하다 (ngấy): 고소하다 là tích cực, 느끼하다 thường tiêu cực.

Mẹo ghi nhớ nhanh:

  • Bộ -콤/-콤하다: sắc thái “dịu, nhẹ” (달콤, 새콤, 매콤).
  • Cặp vị kết hợp hay gặp: 새콤달콤 (chua ngọt), 매콤달콤 (cay ngọt).
  • Nhóm “độ nêm”: 간이 세다/약하다/맞다 → đậm/nhạt/vừa.

8) Phát âm và nhấn âm giúp nói tự nhiên

  • Phụ âm căng/âm bật hơi ảnh hưởng nghĩa: 짜다 (mặn, jja-da) khác 자다 (ngủ, ja-da). Phân biệt rõ phụ âm căng ㅉ/ㅆ.
  • Nối âm tự nhiên: 맛있어요 → 발음 thường nghe gần “마시써요” (masisseoyo → masisseoyo/ma-si-sseo-yo). Tuy vậy, viết đúng chính tả.
  • Trọng âm ý nghĩa: nhấn vào tính từ vị khi khen/chê để lịch sự và rõ ý: 정말 맛있네요, 담백하네요.

9) Bài tập nhỏ (tự kiểm tra)

  • Điền tính từ phù hợp: 이 국은 너무 ____ (nhạt). → 싱거워요.
  • Chọn từ đúng: 생선이 (비리다/느끼하다). → 비리다.
  • Dịch Hàn→Việt: 국물이 진하고 얼큰해요. → Nước dùng đậm và cay ấm.
  • Dịch Việt→Hàn: Xin làm ít ngọt hơn. → 덜 달게 해 주세요.
  • Viết 1 câu khen món có vị chua ngọt nhẹ. Gợi ý: 새콤달콤하다.

10) Tóm tắt và lộ trình luyện tập

  • Nắm vững bộ vị cơ bản (단맛/짠맛/신맛/쓴맛/감칠맛/매운맛) và tính từ nền tảng (맛있다, 맵다, 싱겁다, 담백하다, 고소하다).
  • Bổ sung sắc thái tự nhiên (달콤/새콤/매콤/짭짤/진하다/연하다/느끼하다/비리다/얼큰하다/칼칼하다).
  • Luyện mẫu câu điều chỉnh vị khi gọi món, và cụm “độ nêm” (간이 세다/약하다/맞다).
  • Thực hành phát âm – biến âm bất quy tắc (ㅂ, nguyên âm) và nghe-nói với hội thoại ngắn.

Hành động tiếp theo:

  • Viết 5 câu mô tả món ăn bạn thích bằng ít nhất 3 tính từ vị/texture trong bài.
  • Chọn 1 thực đơn Hàn, ghi chú độ cay/mặn/ngọt theo mẫu câu đã học.
  • Luyện nghe và lặp lại 3 lần hội thoại mẫu để ghi nhớ ngữ điệu lịch sự.

Tài liệu tham khảo

  • National Institute of Korean Language (NIKL). Standard Korean Language Dictionary & Romanization (RR): https://www.korean.go.kr
  • King Sejong Institute. Korean language curriculum and learning materials: https://www.sejonghakdang.org
  • Naver Dictionary (KR–VI/KR–EN) – tra cứu nghĩa, ví dụ, phát âm: https://dict.naver.com
  • TOPIK Official – cấu trúc đề và năng lực mô tả: https://www.topik.go.kr
  • Giáo trình: Sejong Korean, KIIP, SNU Korean – các bài liên quan đến ẩm thực và miêu tả hương vị.

Từ khóa » Vị Trong Tiếng Hàn