TWICE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TWICE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[twais]Danh từtwice
Ví dụ về việc sử dụng Twice trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch twicedaily
Just think twice before taking the kids along….Xem thêm
twice dailyhai lần mỗi ngàyhai lần hàng ngàyhas twiceđã hai lầncó hai lầnmg twicemg hai lầnalmost twicegần gấp đôigần gấp hai lầnscored twiceghi hai bàntwice morehai lần nữataken twicethực hiện hai lầndùng hai lầnused twicesử dụng hai lầndùng hai lầnwas twiceđã hai lần đượchai lần làđã hai lần bịlà gấp đôiis twicelà hai lầnlà gấp đôilà haihad twiceđã hai lầncó gấp đôithis twiceđiều này hai lầnface twicemặt hai lầnapplied twiceáp dụng hai lầnwon twicegiành chiến thắng hai lầnonly twicechỉ hai lầnapproximately twicekhoảng hai lầnkhoảng gấp đôiheld twicetổ chức hai lầnTwice trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - deux fois
- Tiếng đức - zweimal
- Tiếng ả rập - مرتان
- Tiếng nhật - 二度
- Tiếng slovenian - dvakrat
- Ukraina - два рази
- Tiếng do thái - כפול
- Người hy lạp - διπλάσιος
- Người hungary - kétszeri
- Người serbian - dvaput
- Tiếng slovak - dvojnásobok
- Urdu - دو بار
- Người trung quốc - 两次
- Malayalam - രണ്ടുതവണ
- Marathi - दोन वेळा
- Telugu - రెండు సార్లు
- Tamil - இரண்டு முறை
- Tiếng tagalog - dalawang beses
- Tiếng bengali - দ্বিগুণ
- Tiếng mã lai - dua kali
- Thái - สองครั้ง
- Thổ nhĩ kỳ - iki kez
- Tiếng hindi - दो बार
- Tiếng latinh - secundo
- Tiếng croatia - dvaput
- Tiếng indonesia - dua kali
Từ đồng nghĩa của Twice
doubly doubleTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Từ Twice
-
Ý Nghĩa Của Twice Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Twice | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của "twice" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Nghĩa Của Từ Twice - Từ điển Anh - Việt
-
Twice - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Twice | Vietnamese Translation
-
TWICE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Twice – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'twice A Week' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của Từ Twice Là Gì
-
Twice: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...