Twins Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ twins tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | twins (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ twinsBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
twins tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ twins trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ twins tiếng Anh nghĩa là gì.
twin /twin/* tính từ- sinh đôi=twin brothers+ anh em sinh đôi- cặp đôi, ghép đôi* danh từ- trẻ sinh đôi* động từ- để sinh đôi- (+ with) cặp đôi với, ghép đôi với- kết hợp chặt chẽ=eye and hand are twinned in action+ mắt và tay kết hợp chặt chẽ trong hành độngtwin- sinh đôi- prime t.s số nguyên, số sinh đôi
Thuật ngữ liên quan tới twins
- circumstantial tiếng Anh là gì?
- quartziferous tiếng Anh là gì?
- fire-kiln tiếng Anh là gì?
- abating tiếng Anh là gì?
- category tiếng Anh là gì?
- diode clamping tiếng Anh là gì?
- frameless tiếng Anh là gì?
- plushly tiếng Anh là gì?
- overcall tiếng Anh là gì?
- humidifies tiếng Anh là gì?
- farceur tiếng Anh là gì?
- disheartened tiếng Anh là gì?
- undifferentiated tiếng Anh là gì?
- registries tiếng Anh là gì?
- chrominance tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của twins trong tiếng Anh
twins có nghĩa là: twin /twin/* tính từ- sinh đôi=twin brothers+ anh em sinh đôi- cặp đôi, ghép đôi* danh từ- trẻ sinh đôi* động từ- để sinh đôi- (+ with) cặp đôi với, ghép đôi với- kết hợp chặt chẽ=eye and hand are twinned in action+ mắt và tay kết hợp chặt chẽ trong hành độngtwin- sinh đôi- prime t.s số nguyên, số sinh đôi
Đây là cách dùng twins tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ twins tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
twin /twin/* tính từ- sinh đôi=twin brothers+ anh em sinh đôi- cặp đôi tiếng Anh là gì? ghép đôi* danh từ- trẻ sinh đôi* động từ- để sinh đôi- (+ with) cặp đôi với tiếng Anh là gì? ghép đôi với- kết hợp chặt chẽ=eye and hand are twinned in action+ mắt và tay kết hợp chặt chẽ trong hành độngtwin- sinh đôi- prime t.s số nguyên tiếng Anh là gì? số sinh đôi
Từ khóa » Dịch Nghĩa Twins
-
Nghĩa Của Từ Twin - Từ điển Anh - Việt
-
TWIN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
TWIN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'twins' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Twins | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Twins, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Sinh đôi - Glosbe
-
Twin - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Twin Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'sinh đôi' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"Sinh Đôi" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Identical Twins - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'twin' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
HAVING TWINS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Twin
-
Identical Twins Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt
-
Twins: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Twins Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
twins (phát âm có thể chưa chuẩn)