Tỷ Giá Chuyển Tiền - DCOM Money Express

Tỷ giá chuyển tiền
  • Trang chủ
  • Tỷ giá chuyển tiền

Tỷ giá áp dụng cho giao dịch

Cập nhật lúc: 2026-01-29 11:13
Loại ngoại tệ Tỷ giá chuyển
JPY = X X = JPY
Australia Dollar (AUD) AUD 0.009191 JPY 108.8020
Bangladesh Taka (BDT) BDT 0.792269 JPY 1.262198
Brazil Real (BRL) BRL 0.032996 JPY 30.30670
Euro (EUR) EUR 0.005399 JPY 185.2194
Indonesia Rupiah (IDR) IDR 109.2000 JPY 0.009158
India Rupee (INR) INR 0.593635 JPY 1.684537
Cambodia Riel (KHR) KHR 25.89050 JPY 0.038624
Korea (South) Won (KRW) KRW 9.230675 JPY 0.108334
Sri Lanka Rupee (LKR) LKR 2.003841 JPY 0.499042
Myanmar Kyat (MMK) MMK 25.50166 JPY 0.039213
Malaysia Ringgit (MYR) MYR 0.025342 JPY 39.46018
Nepal Rupee (NPR) NPR 0.948778 JPY 1.053987
New Zealand Dollar (NZD) NZD 0.010677 JPY 93.65926
Philippines Peso (PHP) PHP 0.385000 JPY 2.597403
Pakistan Rupee (PKR) PKR 1.810909 JPY 0.552209
Singapore Dollar (SGD) SGD 0.008159 JPY 122.5640
Thailand Baht (THB) THB 0.200578 JPY 4.985592
United States Dollar (USD) USD 0.006458 JPY 154.8467
Viet Nam Dong (VND)
VND 169.0000
VND 169.5000(T+1)
JPY 0.005917
->Đầu trang

Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.

※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.

Từ khóa » Giá Jpy