Tỷ Giá Ngoại Tệ - Agribank
Z6_21E4H4S0P0SFF0Q6VNKLII3GH0 {} Z7_21E4H4S0P0SFF0Q6VNKLII3GH7
1900558818
+842432053205
Gợi ý cho bạn
Dữ liệu không tồn tại! Tỷ giá ngoại tệ Thu gọn nội dung Mở rộng nội dung
- Khách hàng cá nhân
- Khách hàng doanh nghiệp
- Định chế tài chính
- Về Agribank
- Tin tức
- Tuyển dụng
- Hỏi đáp
- Liên hệ
- English
-
1900558818 / +842432053205 -
-
-
1900558818
+842432053205
Gợi ý cho bạn - Mở tài khoản tại Agribank
- Vay vốn tại Agribank
- Thẻ của Agribank
- Chuyển tiền tại Agribank
- Lãi suất tiền gửi, tiền vay của Agribank
- Chuyển tiền quốc tế Agribank
- Mobile Banking
- Internet Banking
- Khuyến mãi, ưu đãi của Agribank
- Điểm ATM & Chi nhánh
- Biểu mẫu đăng kí
- Biểu phí dịch vụ
- Công cụ tính toán
- Hỏi đáp
- Liên hệ
- Lãi suất tiền gửi tiết kiệm
- Tỷ giá ngoại tệ
- Điểm ATM & Chi nhánh
- Đăng nhập Ngân hàng trực tuyến
- Khách hàng cá nhân
- Gửi tiền Agribank
- Vay vốn Agribank
- Thẻ Agribank
- Thanh toán & Chuyển tiền
- Bảo hiểm
- Ngân hàng số
- Điểm giao dịch lưu động
- Khách hàng ưu tiên
- Chương trình khuyến mãi Nhóm khách hàng Agribank
- Khách hàng doanh nghiệp
- Định chế tài chính hỗ trợ khách hàng
- Đăng nhập Ngân hàng trực tuyến
- Điểm ATM & Chi nhánh
- Hỏi đáp
- Biểu mẫu đăng kí
- Biểu phí dịch vụ
- Công cụ tính toán
- Tỷ giá
- Lãi suất
- Chứng khoán
- Liên hệ
- Về Agribank
- Tin tức
- Tuyển dụng
- Điều khoản sử dụng
- An toàn & bảo mật
- Sơ đồ trang
- đăng kí nhận tin
- WEBMAIL
- ENGLISH
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 25840.00 | 25880.00 | 26220.00 |
| EUR | 30635.00 | 30758.00 | 31931.00 |
| GBP | 35426.00 | 35568.00 | 36572.00 |
| HKD | 3272.00 | 3285.00 | 3399.00 |
| CHF | 33422.00 | 33556.00 | 34486.00 |
| JPY | 165.98 | 166.65 | 174.23 |
| AUD | 18077.00 | 18150.00 | 18731.00 |
| SGD | 20287.00 | 20368.00 | 20948.00 |
| THB | 817.00 | 820.00 | 856.00 |
| CAD | 18920.00 | 18996.00 | 19569.00 |
| NZD | 15586.00 | 16118.00 | |
| KRW | 17.52 | 19.14 | |
| DKK | 4111.00 | 4254.00 | |
| NOK | 2671.00 | 2786.00 | |
| SEK | 2904.00 | 3017.00 |
Khách hàng cá nhân
- Gửi tiền Agribank
- Vay vốn Agribank
- Thẻ Agribank
- Thanh toán & Chuyển tiền
- Bảo hiểm
- Ngân hàng số
- Điểm giao dịch lưu động
- Khách hàng ưu tiên
- Khuyến mại
Khách hàng doanh nghiệp
- Tài khoản & Tiền gửi
- Tín dụng Doanh nghiệp
- Thẻ Agribank
- Thanh toán trong nước
- Bảo lãnh
- Ngân hàng số
- Bảo hiểm
- Thanh toán quốc tế
- Khuyến mại
Định chế tài chính
- Ngân hàng đại lý
- Quản lý tiền tệ và thanh toán
- Thị trường tiền tệ và thị trường vốn
- Kinh doanh ngoại tệ
Về Agribank
- Về chúng tôi
- Công bố thông tin
- Thư viện Agribank
- Tin tức
- Tài sản bán đấu giá
Agribank E-mobile Banking
Liên kết website
Chọn website Công ty Cổ phần Chứng khoán AgribankCông ty CP Bảo Hiểm Ngân hàng Nông Nghiệp - ABICNgân hàng Nhà nướcHiệp hội ngân hàngĐảng ủy khối Doanh nghiệp trung ươngBan Tuyên giáo Trung ương- Điều khoản sử dụng
- An toàn & Bảo mật
- Sơ đồ trang
- Webmail
- Đăng ký nhận tin
- English
- ${title}${badge}
Từ khóa » Giá Jpy
-
Tỷ Giá Yên Nhật - Tỷ Giá JPY Mới Nhất Hôm Nay 21/07/2022
-
Giá Man Hôm Nay - Tỷ Giá Yên Nhật JPY Mới Nhất - Smiles
-
Tỷ Giá Hối đoái - Vietcombank
-
Tỷ Giá Yên Nhật (Man Nhật) - Tỷ Giá đồng Tiền JPY Mới Nhất Hôm ...
-
USD JPY | US Dollar To Yen Live Rate
-
Tỷ Giá Hối đoái - Sacombank
-
Tỷ Giá Chuyển Tiền - DCOM Money Express
-
Tỷ Giá Hối đoái | SBI Remit Co., Ltd.
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng | Techcombank
-
USD/JPY (JPY=X) Live Rate, Chart & News - Yahoo Finance
-
Tỷ Giá | Ngoại Hối - HSBC Việt Nam
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - BIDV


