• Vạm Vỡ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Rugged, Strapping, Burly
rugged, strapping, burly là các bản dịch hàng đầu của "vạm vỡ" thành Tiếng Anh.
vạm vỡ + Thêm bản dịch Thêm vạm vỡTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
rugged
adjective verbỪ, hình như họ miễn dịch trước vẻ đẹp vạm vỡ của tụi tôi thì phải.
Yeah, they seem immune to our rugged good looks.
GlosbeMT_RnD -
strapping
adjective noun verbKiểu vận động nào mà một chàng trai vạm vỡ và một cô gái khêu gợi có thể...
What son of exercise could a strapping young man and a nubile teenage nymphet possibly...
GlosbeMT_RnD -
burly
adjectiveKhông một ai vạm vỡ và lực lưỡng
For there's no one as burly and brawny
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hefty
- husky
- muscular
- robust
- sinewy
- slapping
- stalwart
- substantial
- well-built
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vạm vỡ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "vạm vỡ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Câu Có Từ Vạm Vỡ
-
Đặt Câu Với Từ "vạm Vỡ"
-
Đặt Câu Với Từ "vạm Vỡ"
-
Vạm Vỡ
-
Nghĩa Của Từ Vạm Vỡ - Từ điển Việt
-
Cho Các Từ: Trung Thực, đôn Hậu, Vạm Vỡ, Tầm Thước, Trung ... - Lazi
-
Từ điển Tiếng Việt "vạm Vỡ" - Là Gì? - Vtudien
-
Luyện Từ Và Câu - Mở Rộng Vốn Từ: Sức Khỏe Trang 10
-
Cho Một Số Từ Sau : Vạm Vỡ ,giả Dối ,trung Thực ,phản Bội, Tầm Thước ...
-
Vạm Vỡ ,trung Thực , đôn Hậu, Tầm Thước , Mảnh Mai ,béo , Thấp , Gầy ...
-
Cho Một Số Từ Sau: Vạm Vỡ, Trung Thực, đôn Hậu, Tầm Thước, Mảnh ...
-
Nghĩa Của "vạm Vỡ" Trong Tiếng Anh
-
Trận đá Banh Hôm Nay - Trưc Tiêp Bong Da
-
Giải Bài Luyện Từ Và Câu: Từ đồng Nghĩa
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'vạm Vỡ' Trong Từ điển Lạc Việt