Watery Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "watery" thành Tiếng Việt
loãng, lỏng, ướt là các bản dịch hàng đầu của "watery" thành Tiếng Việt.
watery adjective ngữ phápwet, soggy or soaked with water [..]
+ Thêm bản dịch Thêm wateryTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
loãng
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary -
lỏng
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary -
ướt
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lõng bõng
- nhạt
- bõng
- bạc thếch
- nhạt nhẽo
- sũng nước
- vô vị
- đẫm nước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " watery " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "watery" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Watery
-
Nghĩa Của "watery" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Ý Nghĩa Của Watery Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Watery – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Watery | Vietnamese Translation
-
WATERY WORLD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
WATERY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Watery - Watery Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Watery Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa ...
-
Vietgle Tra Từ - 3000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng - Water - Cồ Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'ice Water' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Water Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Water - Từ điển Anh - Việt
-
Treading Water Nghĩa Là Gì? - BBC News Tiếng Việt
-
Nước – Wiktionary Tiếng Việt