WE'RE CLOSE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
WE'RE CLOSE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [wiər kləʊs]we're close
[wiər kləʊs] ta sắp
i ami willwe're goinggần được
get closewas almostclose to beingwas nearlyis closer to beingwere nearinggets nearchúng ta đang rất gầnchúng ta đã gần
we are closewe're nearlywe have nearly
{-}
Phong cách/chủ đề:
Giờ ta đến gần rồi.And recently, it feels like we're close.
Như vừa mới đây, cảm giác gần thật gần.We're closed.
Chúng tôi gần đóng cửa.Sorry, we're closed.
Xin lỗi, đóng cửa rồi.We're closed today!
Hôm nay đóng cửa rồi!I think we're close.
Tôi nghĩ ta đang làm thế.We're closed, sir.
Đóng cửa rồi thưa ngài.And again, we're close.
Một lần nữa, chúng ta có gần.We're close enough.
Gần vậy là đủ rồi.Jack We're closed.
Chúng tôi đóng cửa rồi.We're close to China.
Chúng ta nằm gần với Trung Quốc.We're closed on Sundays.
Chúng tôi đóng cửa vào Chủ nhật.We're closer than you think.
Gần hơn chúng ta tưởng.We were close.
Chúng tôi khá thân.We're closing.
Đang đến gần.We are close.
Sắp được rồi.We are close to.
Chúng ta đang ở gần.We're closing in.
Chúng tôi đang đến gần.We're closing up.
Chúng tôi đóng cửa rồi.Next time we are close.
Lần sau là mình close.We are close to that.
Chúng tôi đã đến gần điều đó.We are close to that.
Chúng tôi rất gần với điều đó.We were close to that.
Chúng tôi đã đến gần điều đó.But we were close.
Nhưng chúng ta đã ở rất gần.We're closing up early.
Mình sẽ đóng cửa sớm.And we're closing in.
Và ta đang tới rất gần rồi.Now we are close to Raqqa.
Chúng tôi hiện đang ở gần Raqqa.We're closing the airport now.
Sân bay chúng tôi hiện đóng cửa.We are closed,?
Chúng tôi đã đóng cửa?We are closed temporarily.
Chúng ta tạm thời đóng cửa.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 119100, Thời gian: 0.0686 ![]()
![]()

Tiếng anh-Tiếng việt
we're close English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng We're close trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
We're close trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - estamos cerca
- Người pháp - on a presque
- Người đan mạch - vi er der næsten
- Hà lan - we zijn dichtbij
- Tiếng ả rập - اقتربنا
- Tiếng do thái - אנחנו מתקרבים
- Người hy lạp - είμαστε κοντά
- Người hungary - közel vagyunk
- Người serbian - blizu smo
- Tiếng slovak - sme blízko
- Người ăn chay trường - сме близо
- Tiếng rumani - suntem aproape
- Tiếng mã lai - kita dah dekat
- Thái - เราใกล้แล้ว
- Thổ nhĩ kỳ - çok yaklaştık
- Đánh bóng - jesteśmy blisko
- Bồ đào nha - estamos perto
- Người ý - ci siamo quasi
- Tiếng indonesia - kita sudah dekat
- Séc - jsme blízko
- Tiếng nga - мы уже близко
- Hàn quốc - 우리 친하다
- Tiếng slovenian - blizu smo
- Tiếng croatia - blizu smo
Từng chữ dịch
we'rechúng tôi đangchúng ta làchúng tôi đãchúng tôi rấtwe'ređộng từđượcclosetính từgầncloseđộng từđóngclosechặt chẽthân thiếtthân cậnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Close Từ Tiếng Anh
-
Close - Wiktionary Tiếng Việt
-
CLOSE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Close | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Nghĩa Của Từ Close - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Close«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Close | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
CLOSE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Tra Từ Close - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Từ điển Anh Việt "close" - Là Gì? - Vtudien
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'close' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Close Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
CLOSE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Nghĩa Của Từ Close Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa ...