XẤU XÍ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
XẤU XÍ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từxấu xí
Ví dụ về việc sử dụng Xấu xí trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từthiết kế xấuphần xấuquả xấugiao dịch xấutình trạng rất xấuthời tiết rất xấuHơn
Cách duy nhất để mô tả nó là xấu xí.
Căn bệnh đã làm chị ấy biến dạng và xấu xí.Xem thêm
tôi xấu xíi am uglyxấu xí của nóits uglyxấu xí nàythis uglyxấu xí của mìnhmy uglymình xấu xíi'm uglyTừng chữ dịch
xấutính từbadeviluglyxấutrạng từadverselybadlyxítính từuglyxídanh từfactoryouthouselatrinecall STừ đồng nghĩa của Xấu xí
kinh khủng xấu xa cái xấu khủng khiếp khó coi ugly tồi tệ gớm ghiếc ghê tởm đáng sợ tệ hại quá awful thật ghê gớm rất tệTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Chữ Xấu Xí Tiếng Anh Là Gì
-
Xấu Xí Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
XẤU XÍ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Xấu Xí Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Xấu Xí Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
XẤU , VÀ XẤU XÍ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Xấu Xí Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Xấu Xí Bằng Tiếng Anh
-
XẤU XÍ - Translation In English
-
Xấu Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Xấu Xí Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Xấu - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "xấu Xí" - Là Gì?
-
Xấu Trai Tiếng Anh Là Gì - Hệ Liên Thông
-
Xấu Xí Tiếng Nhật Là Gì