Ý Nghĩa Của Body Shop Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- auto shop
- bowser
- breaker's yard
- bunk
- car wash
- detail shop
- garage
- gas
- gas bar
- gas station
- inspection pit
- lube job
- petrol bunk
- petrol station
- service
- service station
- servo
- truck stop
body shop | Tiếng Anh Thương Mại
body shopnoun [ C ] uk us Add to word list Add to word list a place where the main metal parts of cars can be repaired: Her husband works for $12 an hour washing cars at a body shop. PRODUCTION the part of a car factory where the main metal parts of cars are built before the other parts are added: The body shop is critical to a car plant. (Định nghĩa của body shop từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)Các ví dụ của body shop
body shop He also owned a number of businesses, including a pizzeria and his body shop. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The techniques can also be applied to help prepare the damaged panel for refinishing in a body shop using conventional paint and body methods. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. He operates a body shop where he employs other ex-convicts, whom he also shepherds to lead crime-free lives. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. After it was sold to new owners in 1958 it was changed to a body shop and remains one today. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The 170 in bare chassis form, as delivered to a coach builder or the body shop, weighed 750kglb 0. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The plant hosts a full production facility including body shop, paint and assembly as well as all logistics needed. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. He was a farmer, automobile dealer, body shop owner, saving and loan director, and real estate broker. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Oak determines that suspects are in an auto body shop. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The production kept a 24-hour body shop open for repairing the multiple cars used in the film. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Across the street at the present day auto body shop there used to be a wagon maker's shop. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The company produces other vehicle-related products and functions such as frames, body shop, painting shop, chassis assembly line, trimming hall, machining press, and welding shops. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. His father owned a body shop. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. At this shop, the men worked day and night to prepare the wrecked cars for the next day while still running their body shop during the day. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Bodies are assembled and welded in one of two body shops, and then painted with one of 26 standard colours in the paint shop. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Eventually he added labor and paint times, which help body shops and insurance companies prepare a repair estimate and create a bill of materials and work order. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của body shop là gì?Bản dịch của body shop
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 車體修理廠… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 车身修理厂… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
body popping body positivity body search body shaming body shop body slam body snatcher body stocking body temperature BETA {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
click with someone
to like and understand someone, especially the first time you meet, or to work well together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhKinh doanhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Kinh doanh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add body shop to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm body shop vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Body Shopping Là Gì
-
Body Shopping Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kỹ Thuật Và Công Nghệ
-
Định Nghĩa Body Shopping Là Gì?
-
Outsource IT Ra Ngoài VS Tuyển Dụng IT Nội Bộ - Anphabe
-
Body Shopping - Dict.Wiki
-
Từ điển Anh Việt "body Shop" - Là Gì? - Vtudien
-
Body Shop Nghĩa Là Gì | Từ điển Anh Việt
-
Ths13.01_giải Pháp Nhân Sự Công Ty Hệ Thống Thông Tin Fpt | Xemtailieu
-
Nhân Dịp Sinh Nhật FPT Software Japan 2 Tuổi: Trở Thành Công Ty ...
-
BODY SHOP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
(PDF) VỀ OUTSOURCING VÀ SOFTWARE | Trang Bùi Mai
-
What Is Body Shopping? - Definition From Techopedia
-
The Body Shop Vietnam | Mỹ Phẩm Làm Đẹp Từ Thiên Nhiên
-
Refill Station – Trạm Nạp Của The Body Shop Bảo Vệ Môi Trường ...
-
Thuê Ngoài Là Gì? Outsourcing Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Shop - Từ điển Anh - Việt