Ý Nghĩa Của Complicated Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- difficultIt's very difficult to find a job in this city.
- hardThe exam was really hard.
- complicatedThe instructions were so complicated I just couldn't follow them.
- complexDesigning a house is a complex process.
- trickyIt's quite tricky getting the puzzle pieces to fit together.
- His lecture was complicated and difficult to follow.
- Our lawyer guided us through the more complicated questions on the form.
- A complicated system of sewers runs under the city.
- The road system was so complicated that we had to stop several times to find our bearings.
- Your conclusion is good, but the final sentence is too long and complicated.
- advanced
- all-singing
- baroque
- baroquely
- be more to something than meets the eye idiom
- fractally
- high-tech
- indirectly
- insolubility
- intractability
- onerousness
- ornate
- ornately
- over-elaborate
- over-fussy
- tortuously
- tortuousness
- twisty
- ultra-sophisticated
- wheels within wheels idiom
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Difficult to understand (Định nghĩa của complicated từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)complicated | Từ điển Anh Mỹ
complicatedadjective us /ˈkɑm·plɪˌkeɪ·t̬ɪd/ Add to word list Add to word list having many parts that are organized in a way that may be difficult to understand: a complicated machine/process He gave me directions, but they were so complicated I got lost. (Định nghĩa của complicated từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của complicated là gì?Bản dịch của complicated
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 複雜的, 麻煩的, 費解的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 复杂的, 麻烦的, 费解的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha complicado, complicado/ada [masculine-feminine], complejo/eja [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha complicado, confuso, complicado/-da [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt phức tạp… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý बर् याच वेगवेगळ्या भागांचा समावेश आहे अशा प्रकारे जे समजणे कठीण आहे, गुंतागुतीचे… Xem thêm 分かりにくい, 複雑(ふくざつ)な… Xem thêm karmaşık, zor, komplike… Xem thêm compliqué/-ée, compliqué… Xem thêm complicat… Xem thêm gecompliceerd… Xem thêm புரிந்து கொள்ள கடினமாக இருக்கும் வகையில், பல்வேறு பகுதிகளை உள்ளடக்கியது… Xem thêm जटिल या पेचीदा… Xem thêm જટિલ, અટપટું, અઘરું… Xem thêm kompliceret, indviklet… Xem thêm komplicerad, krånglig… Xem thêm merumitkan… Xem thêm kompliziert… Xem thêm komplisert, innviklet, vanskelig… Xem thêm پیچیدہ, الجھا ہوا… Xem thêm складний, заплутаний… Xem thêm చిక్కైనా… Xem thêm জটিল… Xem thêm složitý, komplikovaný… Xem thêm sulit dipahami… Xem thêm ยากที่จะเข้าใจ… Xem thêm skomplikowany… Xem thêm 복잡한… Xem thêm complicato… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
compliance officer compliant compliantly complicate complicated complicatedly complicating complication complicit {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của complicated
- complicate
- non-complicated
Từ của Ngày
hold everything!
used to tell someone to stop what they are doing
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Ice-cold and freezing: words for describing things that are cold
January 07, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Adjective
- Tiếng Mỹ Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add complicated to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm complicated vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Complicated Dịch Tiếng Việt Là Gì
-
Complicated - Wiktionary Tiếng Việt
-
COMPLICATED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Complicated Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
COMPLICATED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ : Complicated | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ : Complicate | Vietnamese Translation
-
Complicated - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Make It Complicated Là Gì? - Thành Cá đù
-
Don't Make It Complicated: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'complicated' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của Từ Complicated Fracture Là Gì
-
Complicated Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe