Ý Nghĩa Của Ethical Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của ethical trong tiếng Anh ethicaladjective uk /ˈeθ.ɪ.kəl/ us /ˈeθ.ɪ.kəl/ Add to word list Add to word list C2 relating to beliefs about what is morally right and wrong: ethical and legal issues the ethical dilemmas surrounding genetic research C2 morally right: ethical practice/trading a medical procedure that most people believe to be ethical finance & economics   specialized An ethical company operates in a way that tries not to cause social or environmental harm; an ethical investment is money that is put into a company like this: We are committed to ethical business practices. She is part of a growing movement known as ethical investing. They claim to be the only UK investment adviser dealing exclusively in green and ethical funds.
  • Transplantation of organs from living donors raises ethical issues.
  • Europe's varied cultural, political and ethical norms
  • a minefield of ethical problems
  • It may be feasible to clone human beings, but is it ethical?
  • Ethical pensions are appreciated for their ability to offer relief from guilt as well as from tax.
Morality and rules of behaviour
  • antisocial
  • antisocially
  • baseness
  • biocentric
  • bioethicist
  • ethically
  • ethicist
  • ethics of care
  • ethos
  • guilty conscience
  • honour
  • motto
  • omertà
  • precept
  • principle
  • principled
  • propriety
  • the ways of the world idiom
  • voice within you idiom
  • work ethic
Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Virtue and moral good Investing money Business - general words

Từ liên quan

ethically (Định nghĩa của ethical từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

ethical | Tiếng Anh Thương Mại

ethicaladjective   SOCIAL RESPONSIBILITY uk /ˈeθɪkəl/ us Add to word list Add to word list morally right: ethical behaviour/conduct The awards recognize companies, individuals, and nonprofit organizations for ethical behavior. ethical practice/trading Is it ethical to recruit healthcare workers from developing countries experiencing shortages? relating to beliefs about what is morally right and wrong: a consultant on legal and ethical issues the ethical dilemmas surrounding genetic research

ethically

adverb /ˈeθɪkli/
Many ethically minded investors would think twice before funding an industry known for misleading ads. (Định nghĩa của ethical từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)

Các ví dụ của ethical

ethical The philosophical concept of dependent moral status thus makes a crucial appeal to the ethical principle of beneficence. Từ Cambridge English Corpus It advocates a new, more (patient) protective model which should generate confidence in the ethical character of contemporary innovatory practices. Từ Cambridge English Corpus Critics have assumed that they do not play with ethical boundaries or recast symbolic definitions. Từ Cambridge English Corpus Ethical and spiritual issues were thoughtfully tackled, and there was a helpful chapter on the management of physical symptoms. Từ Cambridge English Corpus This is not a straightforward task, since ethical considerations and infrequency of actual shoulder dystocia deliveries limit prospective, comparative study of various manoeuvres. Từ Cambridge English Corpus The patterns of those acts (patriotic, ethical, altruistic), perhaps supported during their formation by a scaffold of extrinsic reinforcement, must be highly valuable in themselves. Từ Cambridge English Corpus Finally, it is in the interest of employees to have ethical care that respects them as persons - in the full moral sense of the term. Từ Cambridge English Corpus A really successful ethical consultant should be able to provide some directions for further growth and development. Từ Cambridge English Corpus Should ethical issues in biotechnology research be decided by physicianscientists or by lawyers? Từ Cambridge English Corpus The ethical resources of this society are only now being explored as the concept comes to be debated. Từ Cambridge English Corpus But then these stories, as well as the ethical and policy debates they engender, are soon forgotten by the general public. Từ Cambridge English Corpus As was the case with scientific management, defenders of behavioral psychology made ethical claims, as well as truth claims, in its favor. Từ Cambridge English Corpus Such a revolution would presumably be ' too much at variance ' with one's prior ethical outlook. Từ Cambridge English Corpus There is considerable awareness that these developments pose challenges in every dimension (ethical, political, economic, and clinical) of the health-care environment. Từ Cambridge English Corpus The case was referred to the ethical review committee of the medical faculty. Từ Cambridge English Corpus Xem tất cả các ví dụ của ethical Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của ethical là gì?

Bản dịch của ethical

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 道德的, 倫理的, 倫理學的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 道德的, 伦理的, 伦理学的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ético, ético/ca [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha ético, ético/-ca [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt thuộc đạo đức, đúng luân thường đạo lý… Xem thêm in Marathi trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan नैतिकदृष्ट्या - नीतीनुसार योग्य आणि अयोग्य काय याविषयीच्या विश्वासाशी संबंधित, नैतिकदृष्ट्या योग्य - नीतीनुसार योग्य… Xem thêm ahlâki, ahlâkla ilgili, ahlâken iyi ve doğru… Xem thêm éthique, concernant l’éthique, moral… Xem thêm 道徳的(どうとくてき)な, 倫理(りんり)の… Xem thêm ethisch… Xem thêm தார்மீக ரீதியாக எது சரி, எது தவறு என்பது குறித்த நம்பிக்கைகள் தொடர்பானது, தார்மீக ரீதியாக சரியானது… Xem thêm नीतिपरक, नैतिक, नैतिक रूप से सही… Xem thêm નૈતિક, નીતિને લગતું… Xem thêm etisk, moralsk… Xem thêm etisk… Xem thêm etika, bermoral… Xem thêm ethisch, moralisch… Xem thêm etisk, moralsk… Xem thêm اخلاقی… Xem thêm моральний, етичний… Xem thêm నైతికంగా సరైనది మరియు తప్పు అనే నమ్మకాలకు సంబంధించినది, నైతికంగా సరైనది… Xem thêm নৈতিক, নৈতিকভাবে সঠিক… Xem thêm morální… Xem thêm etis, bermoral… Xem thêm ที่สอดคล้องกับศัลธรรม, ที่เกี่ยวกับศีลธรรม… Xem thêm etyczny… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

ethereality ethereally Ethernet ethic ethical ethical audit ethical fund ethical investment ethical vegan {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của ethical

  • ethical adjective, at ethic
  • non-ethical
  • ethical audit
  • ethical fund
  • ethical vegan
  • ethical veganism
  • ethical investment
Xem tất cả các định nghĩa

Từ của Ngày

hand in glove

working together, often to do something dishonest

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

I need to ask you a favour: signalling what we are going to say

January 21, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhKinh doanhVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   Adjective
  • Kinh doanh   
    • Adjective 
      • ethical
    • Adverb 
      • ethically
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add ethical to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm ethical vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Nghĩa Của Từ Ethical Là Gì