Ý Nghĩa Của Exactly Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
- Please describe to the court exactly what you saw.
- No one knows exactly what happened but several people have been hurt.
- I don't know exactly what's wrong with her - I think it's some sort of virus.
- This jug holds exactly one pint.
- I wanted to tell him exactly what I thought of him, but I managed to stop myself.
- accuracy
- accurate
- accurately
- aright
- authoritative
- dime
- Goldilocks
- got it in one! idiom
- in so many words idiom
- infallible
- infallibly
- literally
- nose
- precisely
- slap
- strict
- strictly
- strictly speaking idiom
- super-accurate
- synchronization
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Stressing & emphasizing (Định nghĩa của exactly từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)exactly | Từ điển Anh Mỹ
exactlyadverb us /ɪɡˈzækt·li/exactly adverb (ACCURATELY)
Add to word list Add to word list in a complete and correct way; not more or less than a particular number, time, etc.: We’ve come exactly 41 miles. Make sure you measure the window exactly, otherwise the shade won’t fit. Exactly is sometimes used to increase emphasis: The businessmen who work in banking, she thought, all look exactly the same. You’re exactly right. (Định nghĩa của exactly từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của exactly
exactly Each stem is associated with exactly one signature. Từ Cambridge English Corpus The articulation function is exactly the same one. Từ Cambridge English Corpus The application architecture reflects the subject architecture, but does not mirror it exactly. Từ Cambridge English Corpus A first consequence of expression (3) is that only strings having a length which is an integer number of ct are exactly simulated. Từ Cambridge English Corpus Also, the very choice of exactly two categories may be problematic. Từ Cambridge English Corpus The value of any dimension-reducing controller is found exactly in how well it loses information. Từ Cambridge English Corpus Their power lies not in their uniqueness or their style but in the fact that they appear everywhere in exactly the same form. Từ Cambridge English Corpus The explicit condition uses exactly the same input, but addresses the syntactic structures explicitly. Từ Cambridge English Corpus With regard to abstract syntax, the situation is exactly the opposite! Từ Cambridge English Corpus In fact, the population level (basis) for the current use prescription is surely not exactly observable due to its dependence on many different factors. Từ Cambridge English Corpus After all, if we all did exactly the same thing, there would be no need for archaeological dialogues, and that would never do. Từ Cambridge English Corpus From more than 250 observations, we confirmed that within the classes, the teachers and the students followed the programs exactly. Từ Cambridge English Corpus What exactly induced such orthographic strategies remains unclear. Từ Cambridge English Corpus Yes, cer tainly, but we cannot say which, and we cannot say definitively that either erupted exactly at those times. Từ Cambridge English Corpus I was left wondering to whom exactly the book was aimed. Từ Cambridge English Corpus Xem tất cả các ví dụ của exactly Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của exactly là gì?Bản dịch của exactly
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 精確地, 確切地, 完全準確地… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 精确地, 确切地, 完全准确地… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha exactamente, exacto… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha exatamente, precisamente… Xem thêm trong tiếng Việt đúng là, một cách chính xác, đúng như vậy… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý अगदी, बरोबर, नक्की… Xem thêm 正確に, まさに, そのとおり… Xem thêm çok doğru, tamam, tam… Xem thêm exactement, absolument, avec précision… Xem thêm exactament, exacte, això mateix… Xem thêm precies… Xem thêm நீங்கள் கொடுக்கும்போது அல்லது முற்றிலும் சரியான தகவல்களைக் கேட்கும்போது பயன்படுத்தப்படுகிறது, நீங்கள் சொல்வதை வலியுறுத்தப் பயன்படுகிறது… Xem thêm बिल्कुल, ठीक, सही जानकारी देते या लेते समय प्रयुक्त… Xem thêm બરાબર, ચોક્કસ, આબેહૂબ… Xem thêm lige, præcis, nøjagtig… Xem thêm exakt, precis, just… Xem thêm sememangnya, sebenarnya… Xem thêm genau… Xem thêm eksakt, nøyaktig, akkurat… Xem thêm عین ویسا ہی, عین, ٹھیک… Xem thêm якраз, саме, цілком вірно… Xem thêm పూర్తిగా సరియైన సమాచారం ఇస్తున్న లేదా అడుగుతున్న సందర్భంలో వాడేది, అసలు, ఖచ్చితంగా… Xem thêm একদম ঠিক, যথাযথভাবে, আপনি যখন সম্পূর্ণ সঠিক তথ্য দিতে চাইছেন বা জানতে চাইছেন তখন ব্যবহার করা হয়… Xem thêm přesně, přesně tak… Xem thêm secara mutlak, secara tepat, setuju… Xem thêm ทีเดียว, อย่างละเอียดยิบ, ตอบกลับเมื่อมีความคิดเห็นตรงกัน… Xem thêm dokładnie, (no) właśnie, ‘właśnie‘… Xem thêm 정확히, 꼭, (맞장구 치며) 맞아… Xem thêm esattamente, proprio, proprio così… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
exacted exacting exactingly exaction exactly exactness exaggerate exaggerated exaggerated claim {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của exactly
- just/exactly so phrase
- not exactly phrase
- just/exactly so
- my point exactly idiom
- just/exactly so phrase
- not exactly phrase
- my point exactly idiom
Từ của Ngày
the path of least resistance
the easiest way to continue
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Dog-tired (Ways of saying ‘tired’)
February 25, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
Norwegian life-cleaning February 23, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Adverb
- exactly
- not exactly
- Adverb
- Tiếng Mỹ
- Adverb
- exactly (ACCURATELY)
- Adverb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add exactly to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm exactly vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Not Exactly Là Gì
-
NO , NOT EXACTLY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
I'M NOT EXACTLY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
"Not Exactly " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Trái Nghĩa Của Not Exactly - Từ đồng Nghĩa
-
Not Exactly - Dict.Wiki
-
Top 20 Not Exactly Nghĩa Là Gì Mới Nhất 2022 - Chickgolden
-
Một Số Cụm Tiếng Anh Dùng Khi Nêu ý Kiến, Sự Tán đồng Hay Bất đồng.
-
Bài 818: Exactly
-
EXACTLY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
'exactly' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Exactly The Same Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Cách Dùng THE SAME Trong Tiếng Anh - IELTS Vietop
-
26 CÁCH NÓI ĐỒNG Ý VỚI Ý KIẾN CỦA AI ĐÓ - TFlat
-
8 Cụm Từ Thông Dụng để Mô Tả Người Trong Tiếng Anh - BK English