Ý Nghĩa Của Favorite Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
favorite | Từ điển Anh Mỹ
favoriteadjective (Cdn Br favourite) us /ˈfeɪ·vər·ɪt, ˈfeɪv·rɪt/ Add to word list Add to word list best liked or most enjoyed: This is one of my favorite restaurants. favoritenoun [ C ] (Cdn Br favourite) us /ˈfeɪ·vər·ɪt, ˈfeɪv·rɪt/ a person or thing that is best liked or most enjoyed: Those gold earrings are my favorites. A favorite is also a competitor likely to win: The Chicago Bears are 10-point favorites over the Rams in the Super Bowl. (Định nghĩa của favorite từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của favorite
favorite Now my childish image is of a paleontologist who has discovered his favorite dinosaur. Từ Cambridge English Corpus Question 40 is about the eating patterns for breakfast and the evening meals, and question 41 asks for favorite foods of the respondents. Từ Cambridge English Corpus We honor deceased persons' wishes about willing their favorite chairs. Từ Cambridge English Corpus Since voting generates winners and losers, the losers are unhappy even when they had a chance to vote for their favorite option. Từ Cambridge English Corpus The favorite candidates seem to be natural-kind terms and moral terms. Từ Cambridge English Corpus Duct tape is also the improvising craftsman's favorite tool. Từ Cambridge English Corpus So it will be necessary to go beyond a few easy and favorite types in order to explore bilingual memory more fully. Từ Cambridge English Corpus And in the tradition of the coffeehouse, it's also the chance to immerse yourself in eclectic and enduring music while you sip your favorite coffee. Từ Cambridge English Corpus Long a favorite of vegetarians, the soybean is now touted as a potent cholesterol cutter. Từ Cambridge English Corpus Its ambiguities would form the favorite subject of innumerable satirical texts. Từ Cambridge English Corpus I had to concentrate on tackling my favorite poems one by one. Từ Cambridge English Corpus Stung by that, he replied with sentences, 64 percent of which began with one or the other of his three favorite conjunctions. Từ Cambridge English Corpus My true favorites are the discussions of error and improvement. Từ Cambridge English Corpus Nevertheless, my opinion on this book is very positive, mainly because of my three favorite chapters. Từ Cambridge English Corpus The narrator uses a favorite writerly trick to describe this exchange. Từ Cambridge English Corpus Xem tất cả các ví dụ của favorite Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của favorite là gì?Bản dịch của favorite
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (favourite的美式拼寫)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (favourite的美式拼写)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ortografía americana de “favourite”:, preferido, favorito… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha ortografia americana de "favourite":, favorito, favorito/-ta [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Na Uy favori/-ite, préféré/-ée, favori/-ite [masculine-feminine]… Xem thêm favoritt-, favoritt [masculine], yndling [masculine]… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
favor something over something favorable favorably favored favorite favorite son favoritism favour favour someone with something phrasal verb {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của favorite
- co-favorite
- fan favorite
- favorite son
- favorite, at favourite
- co-favorite, at co-favourite
- fan favorite, at fan favourite
- favorite son, at favourite son
Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 2)
January 14, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Adjective, noun
- Tiếng Mỹ AdjectiveNoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add favorite to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm favorite vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Favorite Là Loại Từ Gì
-
Favorite - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Favourite Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Favourite & Favorite Nghĩa Là Gì? | KHO BÁU Từ Vựng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Favourite - Từ điển Anh - Việt
-
Favorite Là Gì, Nghĩa Của Từ Favorite | Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "favorite" - Là Gì?
-
Favorite Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Favorite" | HiNative
-
Nghĩa Của Từ : Favourite | Vietnamese Translation
-
Favorite - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Top 20 Favorite Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
Favorite Tiếng Anh Là Gì?
-
Ngữ Pháp - Hỏi Và Trả Lời Về Sở Thích - TFlat
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'favorite' Trong Tiếng Anh được Dịch ...