Ý Nghĩa Của Funds Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
funds
phrase [ plural ] Add to word list Add to word list C1 money needed or available to spend on something: Following the repairs to the roof, church funds are now seriously depleted. The president has agreed to allocate further funds to develop the new submarine.short of funds informal "Can I borrow £50?" "I'm a little short of funds (= I have little money) at the moment".low on funds informal He's promised her a meal out at an expensive restaurant, but he's low on funds.raise funds They're raising funds for the local hospital. We need to raise funds for the new school library. Xem thêm fund noun (Định nghĩa của funds từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)funds | Từ điển Anh Mỹ
fundsplural noun us /ˈfʌndz/ Add to word list Add to word list money, often money for a specific purpose: I’m short of/low on funds at the moment. The Brownies sold cookies to raise funds for their troop. (Định nghĩa của funds từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của funds là gì?Bản dịch của funds
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 資金, 錢款… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 资金, 钱款… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha fondos… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha fundos… Xem thêm trong tiếng Việt tiền bạc… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian argent… Xem thêm para… Xem thêm contanten… Xem thêm peněžní prostředky… Xem thêm penge… Xem thêm uang, dana… Xem thêm เงินที่พร้อมใช้… Xem thêm gotówka, fundusze… Xem thêm tillgångar, pengar… Xem thêm wang… Xem thêm die Geldmittel… Xem thêm penger, midler, kapital… Xem thêm кошти, фонди… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
fundraiser fundraising funds flow funds flow statement funds phrase fundus funeral funeral director funeral home {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của funds
- fund
- mutual fund
- pension fund
- fed funds
- bond fund
- funds flow
- hedge fund
Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Phrase
- Tiếng Mỹ Plural noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add funds to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm funds vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Funds Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Fund Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Fund - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Funds - Từ điển Anh - Việt
-
"funds" Là Gì? Nghĩa Của Từ Funds Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Tiền, Vốn, Quỹ (FUNDS) Là Gì ? - Luật Minh Khuê
-
FUND - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Available Funds Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Funding Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Quĩ Tương Hỗ (Mutual Funds) Là Gì? Ý Nghĩa Và Phân Loại - VietnamBiz
-
Funds Tiếng Anh Là Gì?
-
Quỹ Phòng Hộ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Fund - Wiktionary Tiếng Việt
-
Định Nghĩa Fund Of Funds Là Gì?
-
Đồng Nghĩa Của Fund - Idioms Proverbs