Ý Nghĩa Của Gammon Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
gammon noun (MEAT FROM PIG)
Add to word list Add to word list [ U ] meat taken from the back leg or side of a pig and preserved with smoke or salt; a type of ham: This gammon is delicious. He helped himself to a slice of gammon. mphillips007/E+/GettyImages- Serve the gammon warm or cold with pickled pears.
- Turn the gammon over once during cooking.
- If you would like to cook the gammon at home, place the joint in a roasting tin on a bed of bay leaves.
- back bacon
- bacon
- biltong
- broiler
- burnt ends
- duck
- filet mignon
- fryer
- guinea fowl
- guinea hen
- pancetta
- Parma ham
- partridge
- pastrami
- pheasant
- squab
- tom
- turkey
- veal
- venison
gammon noun (PERSON)
[ C ] UK informal offensive plural gammon an offensive word for someone whose opinions are very right-wing (= supporting the political right), used mainly about white men who are middle-aged (= from about 45 to 60 years old): He's just an old gammon stuck in the past. What an unpleasant bunch of angry, dim-witted gammon they are.- Get your facts straight first you complete gammon!
- Look at those gammon clapping every time "standing up to Johnny Foreigner" is mentioned.
- Having to pay for the TV licence has got the gammon up in arms.
- Try some of this gammon meanwhile, Dick.
Các ví dụ của gammon
gammon We shall have a good gammon of bacon. Từ Cambridge English Corpus So it was necessary to raise the price of uncooked gammon within the ration. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Therefore, we took the commonsense step of putting uncooked, with cooked, gammon, off the ration. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We are producing this unrationed gammon largely from our own home resources, and that is a compensating factor which should be taken into account. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Cooked ham and gammon are obtainable without the submission of a coupon. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Is he aware of the fact that the gammon rashers he is speaking of are the more expensive ones? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 This increase in one of the items within the bacon field follows the decision to release cooked gammon from control and from the ration. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The freeing of surplus gammon is in no way related to the temporary reduction in the bacon ration. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The plain truth is that the uncooked gammon was not being taken up sufficiently on the ration. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 That was when he announced that the bacon ration would be cut, while at the same time saying that off-ration gammon would be available. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 At the same time, uncooked gammon passes from the ration to be available off the ration. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 During our proceedings earlier we had some reference to gammon. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There is another compensating factor which, again, has not been mentioned, and it is that 2,000 tons of unrationed gammon meat come on to the market every week. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Gammon cooked and uncooked will stay off the ration. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I now come to gammon—to bacon. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của gammon là gì?Bản dịch của gammon
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 醃豬後腿, 熏豬肋肉… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 腌猪后腿, 熏猪肋肉… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha jamón fresco preparado en salazón, jamón ahumado o curado con sal… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha pernil curado, presunto… Xem thêm trong tiếng Việt giăm bông… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý ガモン(豚肉の塩漬け)… Xem thêm domuz jambonu, domuz budu pastırması… Xem thêm jambon fumé… Xem thêm pernil curat… Xem thêm gerookte achterham… Xem thêm šunka… Xem thêm yderlår, røgeskinke… Xem thêm daging asap… Xem thêm แฮม… Xem thêm mięso od szynki, szynka wędzona… Xem thêm skinka… Xem thêm gamon… Xem thêm geräucherter Schinken… Xem thêm røykt skinke… Xem thêm 개먼, 돼지고기를 두껍게 잘라 훈제한 것… Xem thêm окорок… Xem thêm prosciutto affumicato… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
gamma meter gamma particle gamma radiation gamma ray gammon gammy gamut gamy ganache {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
in all modesty
said when you want to say something good about yourself, but do not want to seem to think you are too important
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
It’s your own fault! Talking about deserving bad things.
February 18, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Noun
- gammon (MEAT FROM PIG)
- gammon (PERSON)
- Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add gammon to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm gammon vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Gammon Là Gì
-
GAMMON HAM LÀ GÌ - KINGMEAT.VN
-
TẤT TẦN TẬT VỀ GAMMON HAM - Nguyên Hà Food
-
Gammon Là Gì, Nghĩa Của Từ Gammon | Từ điển Anh - Việt
-
'gammon' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt - Dictionary ()
-
Sự Khác Biệt Giữa Gammon Và Ham (Cách Sống) - Sawakinome
-
Sự Khác Biệt Giữa Gammon Và Ham Là Gì?
-
Gammon Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Gammon Nghĩa Là Gì?
-
Gammon Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Gammon Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Gammon Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Backgammon – Wikipedia Tiếng Việt
-
GAMMON Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Gammon Là Gì️️️️・gammon định Nghĩa - Dict.Wiki