Ý Nghĩa Của Give Something Back Trong Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
give something back
phrasal verb with give verb uk /ɡɪv/ us /ɡɪv/ gave | given Add to word list Add to word list A2 to return something to the person who gave it to you: Has she given you those books back yet?- Make sure you give me the keys back when you've finished.
- Give the bike back if you're not using it any more.
- She liked the chair so much, she was reluctant to give it back.
- You can borrow my CD, as long as you promise to give it back.
- The museum gave the painting back to it rightful owner.
- accommodate
- accommodate someone with something
- administer
- administration
- afford
- arm someone with something
- be good for something idiom
- dish
- go round phrasal verb
- hand something around phrasal verb
- hand something back phrasal verb
- hand something down phrasal verb
- outfit
- provision
- purvey
- purveyor
- put something on phrasal verb
- re-equip
- re-equipment
- render
Bản dịch của give something back
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 還, 歸還… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 还, 归还… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha devolver algo, devolver… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha devolver algo, devolver… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Catalan in Telugu in Tamil in Hindi in Bengali in Gujarati trong tiếng Hàn Quốc in Urdu trong tiếng Ý परत करणे… Xem thêm (人に)~を返す… Xem thêm tornar ac… Xem thêm తిరిగి ఇవ్వటం… Xem thêm உங்களிடம் ஏதேனும் கொடுத்த நபரிடம் எதையாவது திருப்பித் தர… Xem thêm किसी को कुछ लौटाना… Xem thêm কেউ আপনাকে যা দিয়েছিল তাকে তা ফেরত দেওয়া… Xem thêm પરત કરવું, પાછું આપવું… Xem thêm 돌려주다… Xem thêm واپس کرنا… Xem thêm dare indietro qualcosa, rendere qualcosa… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
give something a going-over give something a miss phrase give something a whirl idiom give something away phrasal verb give something back phrasal verb give something off phrasal verb give something over to something/someone phrasal verb give something to someone give something up as a bad job idiom {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hold everything!
used to tell someone to stop what they are doing
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Ice-cold and freezing: words for describing things that are cold
January 07, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Phrasal verb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add give something back to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm give something back vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Give Back Tiếng Anh Là Gì
-
Give Back Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Give Back Trong Câu Tiếng Anh
-
Give Back Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Give Back Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
GIVING BACK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
GIVE BACK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Give Back Là Gì
-
Give Back Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Ngoại Ngữ - Nghĩa Của Give Back - HOCMAI Forum
-
Từ điển Anh Việt "to Give Back" - Là Gì?
-
Give Back Definition And Meaning | Collins English Dictionary
-
Give Back Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Đồng Nghĩa Của Give Back - Idioms Proverbs
-
Give Back - Từ đồng Nghĩa
-
Give Back Là Gì - Blog Chia Sẻ AZ