Ý Nghĩa Của Glove Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

glove

Các từ thường được sử dụng cùng với glove.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

baseball gloveHe did not own a baseball glove until he was 11 years old. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. black gloveHe keeps it covered by a black glove. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. kid gloveOur first set of hypotheses is based on the strategic avoidance literature that predicts 'kid glove' behaviour from potential targets. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với glove

Từ khóa » Găng Tay Tiếng Anh đọc Là Gì