Ý Nghĩa Của Ring Trong Từ điển Tiếng Anh Essential
Có thể bạn quan tâm
ring
noun uk /rɪŋ/ Add to word list Add to word list A2 a round piece of jewellery that you wear on your finger: a wedding ring something that is the shape of a circle: The children sat in a ring around the teacher. the sound a bell makes: The ring of the doorbell woke him up. a doorbell ring an area with seats around it where people perform or compete: a boxing ring give someone a ring A2 UK to telephone someonering
verb uk /rɪŋ/ rang | rung B1 If something rings, it makes the sound of a bell, and if you ring a bell, you cause it to make a sound: The phone’s ringing. A2 UK to telephone someone: Have you rung your mother?Các cụm động từ
ring (someone) back ring (someone) up(Định nghĩa của ring từ Từ điển Cambridge Essential © Cambridge University Press)
Bản dịch của ring
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 圓圈, 環(狀物), 圓形的東西… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 圆圈, 环(状物), 圆形的东西… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha anillo, círculo, pista… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha círculo, anel, ringue… Xem thêm trong tiếng Việt cái nhẫn, cái đai, vòng tròn… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý कडं, वर्तुळ, अंगठी… Xem thêm 指輪, 輪, (ベルなどの)音… Xem thêm yüzük, alyans, halka… Xem thêm sonner, résonner, bourdonner… Xem thêm anell, cercle, rotllana… Xem thêm ring, kring, syndicaat… Xem thêm எந்தவொரு பொருளின் வட்டம், அல்லது வட்ட வடிவில் அல்லது ஏற்பாட்டில் உள்ள விஷயங்கள் அல்லது நபர்களின் எந்தவொரு குழுவும், குறிப்பாக உங்கள் விரலில் அணிந்திருக்கும் நகைகளின் வட்ட துண்டு… Xem thêm गोलाकार, (आभूषण) अँगूठी, (लोगों का एक गुप्त समूह) गिरोह… Xem thêm ગોળાકાર આકાર, વીંટી, ટોળી… Xem thêm ring, -ring, arena… Xem thêm ring, arena, manege… Xem thêm cincin, gegelang, bulatan… Xem thêm der Ring, umringen, umkreisen… Xem thêm ringe, være full av bråk, omringe… Xem thêm دائرہ نما, حلقہ, چھلا… Xem thêm кільце, обручка, коло… Xem thêm ఏదైనా పదార్ధం యొక్క వృత్తం లేదా ఒక గుండ్రటి ఆకారంలో లేదా అమరికలో ఉన్న వస్తువుల లేదా మనుషుల సమూహం, ఉంగరం, ఒకరికొకరు సహాయం చేసుకునే వ్యక్తుల సమూహం… Xem thêm রিং, গোলাকৃতি, আংটি… Xem thêm prsten, kroužek, prstenec… Xem thêm cincin, lingkaran, gelanggang… Xem thêm แหวน, ห่วง, วง… Xem thêm pierścionek, pierścień, obrączka… Xem thêm 반지, 고리, 고리 모양… Xem thêm anello, cerchio, squillo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
right-handed rigid rim rind ring ring (someone) back ring (someone) up ringtone rink {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm định nghĩa tiếng Anh Anh Essential cho ring
- ring (someone) up
- ring (someone) back
- ring (someone) up
- ring (someone) back
Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh Anh EssentialBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Anh Essential
- Noun
- ring
- give someone a ring
- Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add ring to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm ring vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cái Nhẫn Trong Tiếng Pháp
-
Cái Nhẫn - Từ điển Tiếng Pháp - Glosbe
-
Nhẫn - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Pháp, Ví Dụ | Glosbe
-
Nhẫn Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
"nhẫn" Là Gì? Nghĩa Của Từ Nhẫn Trong Tiếng Pháp. Từ điển Việt-Pháp
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nhẫn' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Pháp
-
Học Tiếng Pháp :: Bài Học 42 Trang Sức - LingoHut
-
Nhẫn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nhẫn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Phương Pháp Học Tiếng Pháp Hiệu Quả - Đại Học Hà Nội
-
50 Languages: Tiếng Việt - Tiếng Pháp | Quần áo - Vêtements
-
Con Rắn Trắng (TIẾNG VIỆT) - Le Serpent Blanc (TIẾNG PHÁP)
-
Chữ Nhẫn Trong Tiếng Trung - Ý Nghĩa Cuộc Sống - Nhà Sách Bác Nhã
-
Từ Vựng Tiếng Pháp Nói Về Trang Phục Và Đồ Dùng Cá Nhân