Ý Nghĩa Của Said Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- (your) every word idiom
- add
- come out with something phrasal verb
- every
- fall from something phrasal verb
- find your voice idiom
- get in phrasal verb
- intone
- loud
- observe
- phrase
- quoth
- say
- spoken
- string
- talk sense idiom
- think
- verbalize
- volunteer
- worded
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Expressing and asking opinions Announcing, informing & statingThành ngữ
he said, she said saidadjective [ before noun ] law specialized uk /sed/ us /sed/ used before the name of a person or thing you have already mentioned: the said The said Joseph Brown was seen outside the house on the night of 15 January. Các từ đồng nghĩa above-mentioned formal aforementioned formal Quoting & making references- a nod to sth idiom
- above-mentioned
- allude to someone/something phrasal verb
- allusively
- allusiveness
- as for someone/something idiom
- bandy something around phrasal verb
- chapter
- cite
- misquote
- name-dropper
- namecheck
- quotability
- quotable
- quotation
- ref
- reported speech
- touch on/upon something phrasal verb
- undermentioned
- unquote
said | Từ điển Anh Mỹ
saidus /sed/ Add to word list Add to word list past simple and past participle of say (Định nghĩa của said từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của said, Said là gì?Bản dịch của said
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (say的過去式及過去分詞), 上述的,前面提到的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (say的过去式及过去分词), 上述的,前面提到的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha pasado simple y participio pasado de "say", susodicho… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha passado e particípio passado de "say", referido… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Ba Lan trong tiếng Catalan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý “say” の過去形、過去分詞形… Xem thêm söylemek' fiilinin geçmiş zaman hâli… Xem thêm -… Xem thêm passat i participi passat de “say”… Xem thêm “say”의 과거, 과거 분사형… Xem thêm passato semplice e participio passato di “say”… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
Sahara Sahel Sahiwal Sahrawi said sail sail against the wind idiom sail close to the wind idiom sail in phrasal verb {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của said
- say
- 'nuff said
- say hello
- say goodbye
- nuff said, at 'nuff said
- enough said phrase
- you said it idiom
- enough said phrase
- you said it idiom
- he said, she said idiom
- you said it! idiom
- having said that idiom
- easier said than done idiom
- least said soonest mended idiom
Từ của Ngày
forfeit
UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh VerbAdjective
- Tiếng Mỹ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add said to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm said vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nói Said
-
Said - Wiktionary Tiếng Việt
-
Said Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Said Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Câu Tường Thuật (Reported Speech) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Said Có Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
Ngữ Pháp - Câu Tường Thuật - TFlat
-
Ngữ Pháp - Câu Tường Thuật - TFlat
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'said' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Said Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
SAID Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Giỏi Ngay Cấu Trúc It Is Said That Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
Cấu Trúc It Is Said That | Định Nghĩa, Cách Biến đổi
-
3 Dạng Cấu Trúc Câu Tường Thuật Và Cách Sử Dụng
-
Hướng Dẫn Toàn Tập Câu Trực Tiếp Gián Tiếp Trong Tiếng Anh