Ý Nghĩa Của Truce Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
- anti-militarist
- anti-militaristic
- armistice
- arms
- beat/turn swords into ploughshares idiom
- demilitarization
- demilitarize
- demilitarized zone
- DMZ
- drawdown
- fold
- lay down your arms phrase
- neutral zone
- non-combat
- pacification
- pacify
- pullout
- surrender
- sword
- withdrawal
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Peace (Định nghĩa của truce từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)truce | Từ điển Anh Mỹ
trucenoun [ C ] us /trus/ Add to word list Add to word list a temporary agreement to stop fighting or arguing, or a brief interruption in a disagreement: We seemed to be arguing so much, we have declared a truce in my family. (Định nghĩa của truce từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của truce
truce But no one can predict how long the truce will last. Từ Cambridge English Corpus Today however there is a practical truce between old and new theories - and professionalism is the tie that binds. Từ Cambridge English Corpus His priority was a truce leading to radical reform. Từ Cambridge English Corpus Two months after the accord came into effect, the military and government officials began to voice their pessimism on the truce. Từ Cambridge English Corpus I renew my call for a truce between descriptivists and prescriptivists, but it can't work without civility and integrity on both sides. Từ Cambridge English Corpus As long as this is so, a truce seems unlikely. Từ Cambridge English Corpus The truce was based on present possession. Từ Cambridge English Corpus This changed again after the 1921 truce, when politics came up from underground, and in 1922 and 1923, when most male activists were interned or on the run. Từ Cambridge English Corpus What it got instead was an uneasy truce + a truce that could fall apart with alarming speed, and with far-reaching consequences for the system's long-term stability. Từ Cambridge English Corpus Washington's methods not only provoked disdain among some radicals, they also robbed him of crucial allies and prevented the establishment of a truce between the two camps. Từ Cambridge English Corpus Their deadly purpose is undeterred and unaffected by armistices and truces, preserving indefinitely the bitterness and the fear of the strife of the past. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 For some years an uneasy truce, broken by border incidents, has existed. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Will breakers of the truce be punished in this case, and, if so, what punishment will be meted out? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We are considering what form of truce or corridors of tranquillity would be of most help to the humanitarian efforts and agreeable to all concerned. Từ Europarl Parallel Corpus - English I have no illusions that we will solve it now; our short-term aim is to achieve a truce and a cessation of hostilities. Từ Europarl Parallel Corpus - English Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của truce là gì?Bản dịch của truce
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 講和(協議), 休戰,停戰(協定)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 讲和(协议), 休战,停战(协定)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha tregua, tregua [feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha trégua, trégua [feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt sự ngừng bắn… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian ateşkes, mütareke… Xem thêm trêve [feminine], trêve… Xem thêm 休戦協定(きゅうせん きょうてい)… Xem thêm (tijdelijk) bestand… Xem thêm příměří… Xem thêm våbenhvile… Xem thêm gencatan senjata… Xem thêm การสงบศึกชั่วคราว… Xem thêm rozejm… Xem thêm vapenvila… Xem thêm kedamaian sementara… Xem thêm die Waffenruhe… Xem thêm våpenhvile [masculine], våpenhvile… Xem thêm перемир'я… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
truant truant officer truanted truanting truce truck truck farm truck farmer truck farming {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add truce to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm truce vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Truce Tiếng Anh Là Gì
-
TRUCE | Meaning In The Cambridge English Dictionary
-
TRUCE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Truce Là Gì, Nghĩa Của Từ Truce | Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "truce" - Là Gì?
-
Truce Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
Nghĩa Của Từ : Truce | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Truce Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Truce In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
'truce' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Truce, Từ Truce Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Truce Tiếng Anh Là Gì? - LIVESHAREWIKI
-
Truce Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
TRUCE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Truce Tiếng Anh Là Gì? - TUVI365