Ý Nghĩa Cuộc Sống – Wikipedia Tiếng Việt

Ta là ai? Từ đâu đến? Rồi ta sẽ về đâu?Một trong những bức tranh nổi tiếng trong thể loại hậu ấn tượng của Paul Gauguin.
Câu hỏi mang tính triết học và tâm linhBản mẫu:SHORTDESC:Câu hỏi mang tính triết học và tâm linh

Ý nghĩa cuộc sống (hay ý nghĩa nhân sinh) là một khái niệm đề cập đến việc liệu cuộc đời của một cá nhân, hay sự tồn tại của con người nói chung, có mang một ý nghĩa nội tại hoặc một mục đích cụ thể nào đó hay không. Hiện chưa có đồng thuận chắc chắn về định nghĩa cụ thể của khái niệm này, hoặc liệu nó có thực sự tồn tại theo một nghĩa khách quan hay không.

Trong ngôn ngữ và tư duy hàng ngày, chủ đề này thường được thể hiện qua các câu hỏi như: "Ý nghĩa cuộc sống là gì?", "Mục đích của sự tồn tại là gì?", và "Tại sao chúng ta lại ở đây?". Trong suốt chiều dài lịch sử, đã có vô số câu trả lời được đưa ra từ nhiều nền văn hóa và hệ tư tưởng khác nhau. Việc tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống đã sản sinh ra nhiều suy đoán và lý thuyết trong triết học, khoa học, thần học và siêu hình học.

Ý nghĩa cuộc sống có thể bắt nguồn từ những suy ngẫm triết học, tôn giáo, cũng như các nghiên cứu khoa học về sự tồn tại, quan hệ xã hội, ý thức và hạnh phúc. Nhiều vấn đề khác cũng có mối liên quan mật thiết, như biểu tượng, hệ giá trị, đạo đức, thiện và ác, tự do ý chí, sự tồn tại của Thượng đế, linh hồn và thế giới bên kia.

Một cách tiếp cận khác theo chủ nghĩa nhân văn thường đặt ra câu hỏi thực tế hơn: "Ý nghĩa cuộc đời của tôi là gì?"

Nguồn gốc câu hỏi

[sửa | sửa mã nguồn]
Socrates

Arthur Schopenhauer là một trong những người đầu tiên đặt câu hỏi này[1] một cách rõ ràng trong một bài luận có tựa đề "Character".

Vì rằng con người không thay đổi, và tính cách đạo đức của anh ta thì vẫn giữ nguyên tuyệt đối trong suốt cuộc đời; vì anh ta phải đóng vai trò mà mình đã nhận, không chút sai lệch; vì cả kinh nghiệm, triết học, hay tôn giáo đều không thể cải thiện anh ta, câu hỏi nảy sinh là: Vậy ý nghĩa cuộc sống rốt cuộc là gì? Vở kịch này được diễn ra với mục đích gì, khi mà mọi thứ thiết yếu đã được định sẵn và không thể thay đổi?[2]

Các câu hỏi về ý nghĩa cuộc sống thường được diễn đạt theo nhiều cách khác nhau, bao gồm:

  • Ý nghĩa cuộc sống là gì? Tất cả những điều này có ý nghĩa gì? Chúng ta là ai?[3][4][5]
  • Tại sao chúng ta ở đây? Chúng ta sinh ra để làm gì?[6][7][8]
  • Nguồn gốc của sự sống là gì?[9]
  • Bản chất của cuộc sống và thực tại là gì?[9][10][11]
  • Mục đích của đời sống là gì? Mục đích của sự tồn tại cá nhân này là gì?[10][12][13]
  • Sự sống có vai trò gì?[13]
  • Điều gì là quan trọng và có giá trị trong cuộc sống?[14]
  • Giá trị của sự sống là gì?[15]
  • Sống để làm gì? Chúng ta đang sống vì điều gì?[8][16]

Những câu hỏi này đã dẫn đến một loạt các câu trả lời khác nhau, từ các lý thuyết khoa học đến triết học, thần học và tâm linh.

Góc nhìn & nghiên cứu khoa học

[sửa | sửa mã nguồn]

Nhiều người trong cộng đồng khoa học cho rằng khoa học có thể cung cấp bối cảnh và các tham số cần thiết để giải quyết các chủ đề liên quan đến ý nghĩa cuộc sống. Khoa học có thể đưa ra cái nhìn sâu sắc về nhiều chủ đề, từ tâm lý học tích cực (khoa học về hạnh phúc) đến nỗi lo âu về cái chết.

Ý nghĩa tâm lý & giá trị cuộc sống

[sửa | sửa mã nguồn]

Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học tích cực nghiên cứu các yếu tố thực nghiệm dẫn đến sự hài lòng trong cuộc sống,[17] sự tham gia trọn vẹn vào các hoạt động (trạng thái dòng chảy - flow)[18], đóng góp dựa trên thế mạnh cá nhân,[19] và ý nghĩa dựa trên việc cống hiến cho những điều lớn lao hơn bản thân.[20]

Các nghiên cứu dữ liệu lớn về trải nghiệm dòng chảy đã liên tục cho thấy rằng, con người cảm thấy có ý nghĩa và thỏa mãn khi làm chủ được các nhiệm vụ khó khăn. Trải nghiệm này đến từ cách thức tiếp cận và thực hiện nhiệm vụ hơn là bản thân nhiệm vụ đó. Ví dụ, một công nhân dây chuyền sản xuất xem công việc như một trò chơi - để xem họ có thể làm nhanh đến mức nào - thì có thể đạt được trạng thái dòng chảy và cảm thấy hạnh phúc hơn người chỉ coi đó là công việc nhàm chán.[18]

Khoa học thần kinh mô tả các cảm giác như phần thưởng, khoái lạc, và động lực dưới dạng hoạt động của các chất dẫn truyền thần kinh, đặc biệt là trong hệ limbic. Nếu ai đó tin rằng ý nghĩa cuộc sống là tối đa hóa khoái lạc, thì khoa học thần kinh có thể giải thích cách đạt được điều này về mặt sinh học.

Nghiên cứu mới nổi cũng chỉ ra rằng, cảm thức về ý nghĩa trong cuộc sống có mối liên hệ mật thiết với cải thiện về sức khỏe thể chất, bao gồm việc giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer,[21][22] giảm nguy cơ đau tim[23] và đột quỵ,[24] cũng như gia tăng tuổi thọ.[25][26]

Nguồn gốc & bản chất sinh học

[sửa | sửa mã nguồn]
DNA contains the genetic instructions for the development and functioning of all known organisms.

Mặc dù cơ chế chính xác của nguồn gốc sự sống (abiogenesis) vẫn chưa được biết rõ, các giả thuyết nhận được nhiều sự quan tâm nhất bao gồm thế giới RNA và thế giới sắt-lưu huỳnh. Quá trình phát triển của các dạng sống thông qua đột biến gen và chọn lọc tự nhiên được giải thích bởi thuyết tiến hóa.[27]

Dựa trên quan điểm tiến hóa lấy gen làm trung tâm, các nhà sinh học như Richard Dawkins kết luận rằng, nếu sự sống có một chức năng cơ bản, thì đó là sự sao chép DNA và sự tồn tại của gen.[28][29] Khi được hỏi "tất cả những điều này là để làm gì", James Watson (người đồng khám phá cấu trúc DNA) đã trả lời: "Tôi không nghĩ chúng ta sinh ra để làm gì cả. Chúng ta chỉ đơn thuần là sản phẩm của quá trình tiến hóa."[30]

Nguồn gốc & số phận của vũ trụ

[sửa | sửa mã nguồn]
Sơ đồ thời gian về sự giãn nở của vũ trụ, trong đó không gian được biểu diễn một cách sơ lược ở mỗi thời điểm bằng các mặt cắt hình tròn.

Thuyết Vụ Nổ Lớn (Big Bang) hiện là mô hình vũ trụ học được ủng hộ nhiều nhất cho mục đích giải thích nguồn gốc vũ trụ.[31]

Tuy nhiên, số phận cuối cùng của vũ trụ — cũng như của nhân loại — được giả thuyết là sẽ đi đến điểm kết thúc, nơi sự sống sinh học không thể duy trì, chẳng hạn như qua sự kiện Big Freeze (Vụ Băng Lớn), Big Rip (Vụ Xé Lớn), hoặc Big Crunch (Vụ Co Lớn). Điều này đặt ra câu hỏi về ý nghĩa vĩnh cửu của bất kỳ hành động nào của con người.

Góc nhìn triết học phương Tây

[sửa | sửa mã nguồn]

Triết học Hy Lạp cổ đại

[sửa | sửa mã nguồn]
Plato và Aristotle trong bức tranh tường Trường học Athens của Raphael. Plato chỉ tay lên trời (tượng trưng cho ý niệm), và Aristotle hướng tay xuống đất (tượng trưng cho thực tại).

Chủ nghĩa Plato

[sửa | sửa mã nguồn]

Plato, học trò của Socrates, là một trong những triết gia có tầm ảnh hưởng nhất vào thời đại của ông. Lý thuyết về các Hình thức/ Ý niệm (Theory of Forms) của ông đề xuất rằng, các khái niệm phổ quát (như cái Đẹp, cái Thiện) không tồn tại ở phương diện thể lý, mà là những ý niệm thiêng liêng trên thiên giới.

Trong Chủ nghĩa Plato, ý nghĩa cuộc sống nằm ở việc đạt được hình thức tri thức cao nhất, đó là Ý niệm về Cái Thiện (Form of the Good), nguồn gốc của mọi điều tốt đẹp và giá trị.

Chủ nghĩa Aristotle

[sửa | sửa mã nguồn]

Aristotle, học trò của Plato, lập luận rằng mọi hành động đều hướng tới một mục đích nào đó, và mục đích đó là "điều tốt". Tuy nhiên, để tránh một chuỗi mục đích vô tận, phải có một "Cái tốt tối thượng" (Highest Good) được mong muốn vì chính nó. Đối với Aristotle, mục tiêu này là eudaimonia, thường được dịch là "hạnh phúc" hoặc "sự thịnh vượng/viên mãn".

Chủ nghĩa Epicurus

[sửa | sửa mã nguồn]
Chân dung Epicurus do Agostino Scilla vẽ, khoảng năm 1670–1680.

Epicurus dạy rằng điều tốt đẹp nhất là tìm kiếm những khoái lạc khiêm tốn để đạt được sự thanh thản (ataraxia) và tự do khỏi sợ hãi. Trái với hiểu lầm phổ biến, chủ nghĩa Epicurus không cổ vũ lối sống trụy lạc mà đề cao sự thiếu vắng của đau đớn về thể xác và phiền não trong tâm hồn. Ông cũng cho rằng không cần sợ cái chết, vì "Cái chết không là gì đối với chúng ta; vì khi ta tồn tại, cái chết chưa đến, và khi cái chết đến, ta không còn tồn tại."[32]

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism)

[sửa | sửa mã nguồn]

Zeno xứ Citium, người sáng lập trường phái Khắc kỷ, dạy rằng sống theo lý trí và đức hạnh là sống hòa hợp với trật tự thần thánh của vũ trụ. Ý nghĩa cuộc sống là "tự do khỏi đau khổ" thông qua apatheia (sự điềm tĩnh/vô nộ), tức là giữ thái độ khách quan và phán đoán sáng suốt, không thờ ơ. Nguyên tắc chính của người Khắc kỷ là Đức hạnh, Lý trí và Luật tự nhiên.[32]

Triết học Khai sáng

[sửa | sửa mã nguồn]

Thời kỳ Khai sáng đã thay đổi bản chất của triết học châu Âu, chuyển trọng tâm từ mối tương quan với Thượng đế sang mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội, đề cao lý trí và quyền tự nhiên.

Chủ nghĩa Kant

[sửa | sửa mã nguồn]
Immanuel Kant

Immanuel Kant nổi tiếng với lý thuyết đạo đức nghĩa vụ (Deontology). Ông cho rằng hành động đạo đức phải tuân theo "Mệnh lệnh tuyệt đối" (Categorical Imperative): hành động theo phương châm mà bạn muốn nó trở thành quy luật phổ quát cho tất cả mọi người. Kant cũng lập luận rằng, con người là mục đích tự thân, không bao giờ chỉ là phương tiện.

Triết học thế kỷ 19

[sửa | sửa mã nguồn]

Chủ nghĩa Duy lợi (Utilitarianism)

[sửa | sửa mã nguồn]
Jeremy Bentham

Jeremy Bentham[33] và sau đó là John Stuart Mill[34] phát triển thuyết này, cho rằng "tự nhiên đã đặt nhân loại dưới sự cai trị của hai ông chủ: đau đớn và khoái lạc". Quy tắc hữu dụng (Rule of Utility) xác định cái tốt là bất cứ điều gì mang lại "hạnh phúc lớn nhất cho số lượng người lớn nhất". Theo đó, ý nghĩa cuộc sống nằm ở việc tối đa hóa hạnh phúc tổng thể.

Chủ nghĩa Hư vô (Nihilism)

[sửa | sửa mã nguồn]

Chủ nghĩa hư vô cho rằng, cuộc sống không có ý nghĩa khách quan.

Friedrich Nietzsche mô tả chủ nghĩa hư vô là quá trình "xung đột giá trị cao nhất"[35] và tuyên bố "Thượng đế đã chết". Tuy nhiên, Nietzsche không cổ vũ sự tuyệt vọng mà coi đây là cơ hội để con người vươn lên thành Siêu nhân (Übermensch) và tự sáng tạo hệ giá trị mới cho chính mình.[36]

Đối với Albert Camus, sự phi lý (absurdism) của thân phận con người nằm ở chỗ con người luôn tìm kiếm ý nghĩa trong một thế giới vô cảm và không có ý nghĩa. Camus đề xuất rằng, thay vì tự sát hay hy vọng hão huyền vào tôn giáo, con người nên "nổi loạn".[37] và sống một cách quả cảm bất chấp sự phi lý đó (tương tự như hình tượng vị vua Sisyphus trong thần thoại Hy Lạp).

Triết học thế kỷ 20

[sửa | sửa mã nguồn]

Chủ nghĩa Thực dụng (Pragmatism)

[sửa | sửa mã nguồn]

Xuất phát từ Hoa Kỳ, các triết gia như William James cho rằng, chân lý không phải cái gì đó trừu tượng cần tìm kiếm, mà được tạo ra thông qua trải nghiệm.[38][39] Đối với người theo chủ nghĩa thực dụng, ý nghĩa cuộc sống chỉ có thể được khám phá thông qua thực hành và kinh nghiệm sống, và điều gì hữu ích cho cuộc sống con người thì điều đó là đúng đắn.

Chủ nghĩa Hiện sinh (Existentialism)

[sửa | sửa mã nguồn]
Edvard Munch, Friedrich Nietzsche, 1906

Theo chủ nghĩa hiện sinh, mỗi người tự tạo ra bản chất (ý nghĩa) cuộc đời mình; cuộc sống không được định đoạt bởi thần linh hay một quyền lực nào. Jean-Paul Sartre nổi tiếng với câu nói "hiện hữu đi trước bản chất" (existence precedes essence); theo đó, con người sinh ra (hiện hữu) trước, rồi sau đó mới tự định hình mình là ai (bản chất) thông qua hành động.

Søren Kierkegaard lập luận rằng, cuộc sống luôn đầy rẫy sự phi lý, và con người phải thực hiện một "bước nhảy của đức tin" (leap of faith) để tìm thấy ý nghĩa.[40]

Chủ nghĩa Nhân văn thế tục (Secular Humanism)

[sửa | sửa mã nguồn]
Biểu tượng "Con người hạnh phúc" đại diện cho chủ nghĩa nhân văn thế tục.

Theo chủ nghĩa nhân văn thế tục, loài người là kết quả của quá trình tiến hóa tự nhiên không có sự dẫn dắt của một thế lực siêu nhiên.[41][42] Kiến thức đến từ quan sát và lý trí..[43][44] Con người tự quyết định mục đích sống mà không cần ảnh hưởng tôn giáo.

Chủ nghĩa nhân văn khẳng định khả năng và trách nhiệm của con người trong việc sống một cuộc đời đạo đức, mưu cầu hạnh phúc cá nhân gắn liền với lợi ích chung của nhân loại.

Góc nhìn triết học Đông Á

[sửa | sửa mã nguồn]

Nho giáo

[sửa | sửa mã nguồn]

Nho giáo công nhận bản tính con người cần được rèn giũa qua giáo dục và kỷ luật. Mục tiêu là đạt được đức hạnh thông qua các mối quan hệ xã hội bền vững và tu thân. Học giả Tu Wei-Ming (Đỗ Duy Minh) từng nói: "Chúng ta có thể nhận ra ý nghĩa tối thượng của cuộc sống ngay trong sự tồn tại bình thường của con người."[45]

Mặc gia

[sửa | sửa mã nguồn]

Các triết gia Mặc gia tin rằng, mục đích của cuộc sống là tình yêu thương phổ quát (Kiêm ái). Mặc gia cổ vũ sự quan tâm không phân biệt—một người nên quan tâm bình đẳng đến tất cả mọi người, bất kể mối quan hệ thân sơ. [46]Điều này trái ngược với Nho giáo, vốn cho rằng tình yêu thương nên có trật tự (yêu gia đình hơn người lạ).

Góc nhìn tôn giáo

[sửa | sửa mã nguồn]

Các tôn giáo Abraham

[sửa | sửa mã nguồn]
Biểu tượng của ba tôn giáo lớn nhất thuộc dòng Abraham: Do Thái giáo, Kitô giáo và Hồi giáo.

Do Thái giáo

[sửa | sửa mã nguồn]

Trong Do Thái giáo, ý nghĩa cuộc sống là phát triển thế giới vật chất (Olam HaZE) và chuẩn bị cho thế giới mai sau (Olam HaBa). Khái niệm tikkun olam (sửa chữa thế giới) đóng vai trò trung tâm, nhấn mạnh vào việc thực hiện các hành động đạo đức và tâm linh để hoàn thiện sự sáng tạo của Thượng đế.[47][48]

Cơ Đốc giáo

[sửa | sửa mã nguồn]

Mục đích sống trong Cơ Đốc giáo là tìm kiếm sự cứu rỗi thông qua ân điển của Thượng đế và trung gian của Chúa Giê-su.[49] Theo Tân Ước, Thượng đế muốn có mối quan hệ với con người cả trong đời này và đời sau.[50]

Sách Giáo lý Westminster (Tin Lành) nêu rõ: "Mục đích chính của con người là tôn vinh Đức Chúa Trời và vui thỏa trong Ngài mãi mãi."[51]

Giáo lý Công giáo dạy rằng, con người tồn tại là để nhận biết, yêu mến và phục vụ Thiên Chúa.[52][53]

Hồi giáo

[sửa | sửa mã nguồn]

Trong Hồi giáo, mục đích tối thượng của nhân loại là thờ phượng Đấng Tạo Hóa (Allah) và thể hiện lòng biết ơn thông qua thái độ sùng kính chân thành. Cuộc sống trần thế là một bài kiểm tra để xác định vị trí của cá nhân ở thế giới bên kia (thiên đàng hay địa ngục). Ý nghĩa cuộc sống được thể hiện qua việc tuân theo 5 Cột trụ của Hồi giáo và làm theo ý muốn của Allah.[54]

Các tôn giáo Nam Á

[sửa | sửa mã nguồn]

Ấn Độ giáo

[sửa | sửa mã nguồn]

Trong Ấn Độ giáo, ý nghĩa cuộc sống gắn liền với các khái niệm Nghiệp (Karma), Luân hồi (Samsara) và Giải thoát (Moksha). Có bốn mục đích chính của đời người (Purusharthas):

  • Kāma: Mong muốn, khoái lạc, tình yêu.
  • Artha: Sự thịnh vượng, của cải.
  • Dharma: Bổn phận, đạo đức, lẽ phải.
  • Moksha: Sự giải thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử.

Phật giáo

[sửa | sửa mã nguồn]
Tượng Phật Gautama

Phật giáo không nói nhiều về "ý nghĩa cuộc sống" theo kiểu phương Tây, mà tập trung vào bản chất của khổ đau (Dukkha) và con đường chấm dứt khổ đau.

  • Phật giáo Nguyên thủy (Theravada): Mục tiêu là giải thoát khỏi khổ đau và vòng luân hồi thông qua việc thực hành Bát chánh đạo để đạt tới Niết bàn.[55]
  • Phật giáo Đại thừa (Mahayana): Nhấn mạnh vào lòng từ bi và lý tưởng Bồ tát (Bodhisattva)[56] - nguyện cứu độ tất cả chúng sinh khỏi khổ đau trước khi tự mình nhập Niết bàn.[57]

Các tôn giáo Đông Á

[sửa | sửa mã nguồn]

Đạo giáo

[sửa | sửa mã nguồn]

Đạo giáo nhấn mạnh sự trở về với cái "Nguyên sơ" và hòa hợp với "Đạo" (Tao) - nguyên lý vận hành của vũ trụ. Ý nghĩa cuộc sống nằm ở sự "vô vi" (hành động thuận theo tự nhiên), tu luyện bản thân và nhận ra chân lý tối thượng ngay trong nội tâm mình.[58]

Thần đạo (Shinto)

[sửa | sửa mã nguồn]

Là tôn giáo bản địa của Nhật Bản, tên gọi Shinto có nghĩa đen là "con đường của thần linh" (Kami). Shinto coi cuộc sống là nơi thần khí tìm cách thanh lọc và phát triển. Sự hiện diện của cái ác không làm mất đi bản chất thần thánh.[59] Shinto trân trọng sự sống và coi cái chết là ô uế.

Quan điểm phổ biến

[sửa | sửa mã nguồn]

"Ý nghĩa cuộc sống là gì?" là câu hỏi mà nhiều người tự đặt ra.[12] Dưới đây là một số câu trả lời phổ biến nhất:

Hiện thực hóa tiềm năng và lý tưởng

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Theo đuổi ước mơ.[60]
  • Trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình.[61]
  • Tìm kiếm hạnh phúc[62] và sự thăng hoa.[5]
  • Sống đúng với bản chất con người thật của mình.[63]

Tiến hóa & duy trì nòi giống

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Để sinh tồn[64] và thích nghi (theo quan điểm sinh học).[65]
  • Để duy trì nòi giống qua việc sinh con và truyền lại gen.[66]
  • Để tiến hóa thành một dạng thức cao hơn.

Tìm kiếm trí tuệ và kiến thức

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Để mở rộng nhận thức về thế giới.[67]
  • Để học hỏi càng nhiều càng tốt.[68]
  • Để tìm ra lý do sống.[69]
  • Để thấu hiểu bản chất của thực tại.[70]
  • Để tìm thấy đạo lý cuộc đời.[71]

Làm điều thiện và đúng đắn

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Làm cho thế giới tốt đẹp hơn so với khi bạn mới sinh ra.[60]
  • Giúp đỡ người khác[8] và chấm dứt khổ đau.[72][73][74]
  • Kiến tạo bình đẳng xã hội.[75][76][77]
  • Sống hào phóng, bao dung và tha thứ.[78][79]

Yêu thương & tận hưởng cuộc sống

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Yêu thương[60] & được yêu thương.
  • Trân trọng từng khoảnh khắc vui vẻ.[60]
  • Tìm kiếm cái đẹp.[60]
  • "Ăn, uống và vui chơi" (Hưởng thụ cuộc sống).[80]

Không có ý nghĩa

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Cuộc sống không có ý nghĩa nội tại; con người tồn tại do ngẫu nhiên của tự nhiên.[70]
  • Ý nghĩa là do con người tự gán ghép để biện minh cho sự tồn tại của mình.[60]

Trong văn hóa đại chúng

[sửa | sửa mã nguồn]

Bí ẩn về ý nghĩa cuộc sống là chủ đề thường xuyên được khám phá trong văn hóa đại chúng.

Trong cuốn sách Lời giải đáp cho Câu hỏi lớn về Cuộc sống, Vũ trụ và Mọi thứ của Douglas Adams, một siêu máy tính tên là Deep Thought sau 7,5 triệu năm tính toán đã đưa ra câu trả lời cho "Câu hỏi tối thượng về Cuộc sống, Vũ trụ và Mọi thứ" là con số 42. Tuy nhiên, vấn đề là không ai biết "Câu hỏi tối thượng" đó thực sự là gì.[81][5][82][83][84]

Bộ phim Monty Python's The Meaning of Life có một cảnh nhân vật mở phong bì chứa thông điệp ý nghĩa cuộc sống như sau: "À, chẳng có gì đặc biệt lắm đâu. Hãy cố gắng tử tế với mọi người, tránh ăn đồ béo, thỉnh thoảng đọc một cuốn sách hay, đi bộ vài vòng, và cố gắng sống hòa bình với mọi người thuộc mọi tín ngưỡng và quốc gia."[85][86][87]

Các khái niệm liên quan

[sửa | sửa mã nguồn]

Khủng hoảng hiện sinh

[sửa | sửa mã nguồn]

Khủng hoảng hiện sinh (Existential crisis) là một cuộc khủng hoảng về ý nghĩa, nảy sinh khi cá nhân cảm thấy cuộc sống thiếu vắng mục đích hoặc ý nghĩa.[88][89][90] Điều này thường dẫn đến mâu thuẫn nội tâm, lo âu, và trầm cảm.[91][89][90]

Trong liệu pháp tâm lý, việc giúp bệnh nhân tìm ra ý nghĩa cá nhân (thay vì ý nghĩa vũ trụ to lớn) thường là chìa khóa để vượt qua khủng hoảng này.

Đọc thêm

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Cổng thông tin Triết học
  • Nguồn gốc sự sống
  • Sự sống
  • Triết học
  • Ikigai
  • Chủ nghĩa hiện sinh
  • Chủ nghĩa hư vô
  • Hạnh phúc
  • Thế giới quan

Tham khảo

[sửa | sửa mã nguồn]
  1. ^ O'Brien, Wendell. "Meaning of Life, The: Early Continental and Analytic Perspectives". Internet Encyclopedia of Philosophy (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2022.
  2. ^ "The Essays of Arthur Schopenhauer: on Human Nature., by Arthur Schopenhauer". www.gutenberg.org. Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2022.
  3. ^ Jonathan Westphal (1998). Philosophical Propositions: An Introduction to Philosophy. Routledge. ISBN 978-0-415-17053-6.
  4. ^ Robert Nozick (1981). Philosophical Explanations. Harvard University Press. ISBN 978-0-674-66479-1.
  5. ^ a b c Julian Baggini (2004). What's It All About? Philosophy and the Meaning of Life. US: Granta Books. ISBN 978-1-86207-661-7.
  6. ^ Ronald F. Thiemann; William Carl Placher (1998). Why Are We Here?: Everyday Questions and the Christian Life. Continuum International Publishing Group. ISBN 978-1-56338-236-9.
  7. ^ Dennis Marcellino (1996). Why Are We Here?: The Scientific Answer to this Age-old Question (that you don't need to be a scientist to understand). Lighthouse Pub. ISBN 978-0-945272-10-6.
  8. ^ a b c Hsuan Hua (2003). Words of Wisdom: Beginning Buddhism. Dharma Realm Buddhist Association. ISBN 978-0-88139-302-6.
  9. ^ a b Paul Davies (2000). The Fifth Miracle: The Search for the Origin and Meaning of Life. Simon & Schuster. ISBN 978-0-684-86309-2. Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 6 năm 2001. Truy cập ngày 17 tháng 9 năm 2016.
  10. ^ a b Charles Christiansen; Carolyn Manville Baum; Julie Bass-Haugen (2005). Occupational Therapy: Performance, Participation, and Well-Being. SLACK Incorporated. ISBN 978-1-55642-530-1.
  11. ^ Evan Harris Walker (2000). The Physics of Consciousness: The Quantum Mind and the Meaning of Life. Perseus Books. ISBN 978-0-7382-0436-9.
  12. ^ a b "Question of the Month: What Is The Meaning of Life?". Philosophy Now. Issue 59. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 8 năm 2007. Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2007.
  13. ^ a b Jiddu Krishnamurti (2001). What Are You Doing With Your Life?. Krishnamurti Foundation of America. ISBN 978-1-888004-24-3.
  14. ^ Puolimatka, Tapio; Airaksinen, Timo (2002). "Education and the Meaning of Life" (PDF). Philosophy of Education. University of Helsinki. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 26 tháng 9 năm 2007. Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2007.
  15. ^ Stan Van Hooft (2004). Life, Death, and Subjectivity: Moral Sources in Bioethics. Rodopi. ISBN 978-90-420-1912-6.
  16. ^ Russ Shafer-Landau; Terence Cuneo (2007). Foundations of Ethics: An Anthology. Blackwell Publishing. ISBN 978-1-4051-2951-0.
  17. ^ E. Diener, J.J. Sapyta, E. Suh (1998). "Subjective Well-Being Is Essential to Well-Being." Psychological Inquiry, Lawrence Erlbaum.
  18. ^ a b Csíkszentmihályi, Mihály (1990). Flow: The Psychology of Optimal Experience. New York: Harper and Row. ISBN 0-06-092043-2.
  19. ^ Peterson, Christopher; Seligman, Martin (2004). Character strengths and virtues: A handbook and classification. Oxford: Oxford University Press. ISBN 0-19-516701-5. "See brief summary".
  20. ^ Seligman, M.E.P. (2002). Authentic Happiness: Using the New Positive Psychology to Realize Your Potential for Lasting Fulfillment. New York: Free Press. ISBN 0-7432-2297-0. Paperback edition, 2004, Free Press, ISBN 0-7432-2298-9.
  21. ^ Sutin, DAR; Luchetti, M; Aschwanden, D; Stephan, Y; Sesker, AA; Terracciano, A (tháng 2 năm 2023). "Sense of meaning and purpose in life and risk of incident dementia: New data and meta-analysis". Archives of Gerontology and Geriatrics. 105 104847. doi:10.1016/j.archger.2022.104847. ISSN 0167-4943. PMC 10015423. PMID 36347158.
  22. ^ Boyle PA, Buchman AS, Barnes LL, Bennett DA. Effect of a purpose in life on risk of incident Alzheimer's disease and mild cognitive impairment in community-dwelling older persons. Archives of General Psychiatry. 2010;67:304–310.
  23. ^ Kim E, Sun J, Park N, Kubzansky L, Peterson C. Purpose in life and reduced risk of myocardial infarction among older US adults with coronary heart disease: A two-year follow-up. Journal of Behavioral Medicine. (2):124–133.
  24. ^ Kim ES, Sun JK, Park N, Peterson C. Purpose in life and reduced incidence of stroke in older adults: The Health and Retirement Study. Journal of Psychosomatic Research. 2013;74(5):427–432.
  25. ^ Boyle PA, Barnes LL, Buchman AS, Bennett DA. Purpose in life is associated with mortality among community-dwelling older persons. Psychosomatic Medicine. 2009;71:574–579.
  26. ^ Sutin, Angelina R.; Luchetti, Martina; Stephan, Yannick; Terracciano, Antonio (ngày 13 tháng 9 năm 2023). "Change in Purpose in Life Before and After Onset of Cognitive Impairment". JAMA Network Open. 6 (9): e2333489. doi:10.1001/jamanetworkopen.2023.33489. ISSN 2574-3805. PMC 10500383. PMID 37703016.
  27. ^ Charles Darwin (1859). On the Origin of Species.
  28. ^ Richard Dawkins (1976). The Selfish Gene. Oxford University Press. ISBN 978-0-19-857519-1.
  29. ^ Richard Dawkins (1995). River out of Eden. New York: Basic Books. ISBN 978-0-465-06990-3.
  30. ^ Dawkins, Richard (2006). The God Delusion. Houghton Mifflin. tr. 99–100. ISBN 978-0-618-68000-9.
  31. ^ Helge Kragh (1996). Cosmology and Controversy. Princeton University Press. ISBN 978-0-691-00546-1.
  32. ^ a b Bertrand Russell (1946). A History of Western Philosophy, New York: Simon and Schuster; London: George Allen and Unwin.
  33. ^ Rosen, Frederick (2003). Classical Utilitarianism from Hume to Mill. Routledge, p. 28. ISBN 0-415-22094-7. "It was Hume and Bentham who then reasserted most strongly the Epicurean doctrine concerning utility as the basis of justice."
  34. ^ Mill, John Stuart. On Liberty, ed. Himmelfarb. Penguin Classics, 1974, ed.'s introduction, p. 11.
  35. ^ Jérôme Bindé (2004). The Future of Values: 21st-Century Talks. Berghahn Books. ISBN 978-1-57181-442-5.
  36. ^ Bernard Reginster (2006). The Affirmation of Life: Nietzsche on Overcoming Nihilism. Harvard University Press. ISBN 978-0-674-02199-0.
  37. ^ Camus (1955) The Myth of Sisyphus.
  38. ^ William James (1909). The Meaning of Truth. Prometheus Books. ISBN 978-1-57392-138-1.
  39. ^ Walter Robert Corti (1976). The Philosophy of William James. Meiner Verlag. ISBN 978-3-7873-0352-6.
  40. ^ Amy Laura Hall (2002). Kierkegaard and the Treachery of Love. Cambridge University Press. ISBN 978-0-521-89311-4.
  41. ^ "Humanist Manifesto I". American Humanist Association. 1933. Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 7 năm 2007. Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2007.
  42. ^ "Humanist Manifesto II". American Humanist Association. 1973. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 8 năm 2007. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2007.
  43. ^ "Humanist Manifesto III". American Humanist Association. 2003. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 8 năm 2007. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2007.
  44. ^ "A Secular Humanist Declaration". Council for Democratic and Secular Humanism (now the Council for Secular Humanism). 1980. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 8 năm 2008. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2007.
  45. ^ Tu, Wei-Ming. Confucian Thought: Selfhood as Creative Transformation. Albany: State University of New York Press, 1985.
  46. ^ One Hundred Philosophers: A Guide to the World's Greatest Thinkers Peter J. King.
  47. ^ Exodus 19:6.
  48. ^ Maimonides' Confrontation with Mysticism, Menachem Kellner, Littman Library. Particularly the parable of the King's Palace in divine worship, in the Guide for the Perplexed.
  49. ^ John 11:26.
  50. ^ John 3:16–21; 2 Peter 3:9.
  51. ^ Bower, John (ngày 25 tháng 3 năm 2021). "9 Things You Should Know About The Westminster Confession".
  52. ^ Catechism of the Catholic Church 294
  53. ^ Catechism of the Catholic Church 601
  54. ^ Bản mẫu:Qref, Bản mẫu:Qref, Bản mẫu:Qref.
  55. ^ "The Four Noble Truths". Thebigview.com. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 11 năm 2009. Truy cập ngày 6 tháng 11 năm 2009.
  56. ^ University, © Stanford (ngày 17 tháng 2 năm 2015). ""The Chief Characteristics and Doctrines of Mahayana Buddhism"". The Martin Luther King, Jr., Research and Education Institute (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 7 tháng 3 năm 2023.
  57. ^ Arana, Juan Hincapié (ngày 1 tháng 1 năm 2021). "A SEED IN AMITABHA'S HAND- Pure Land Buddhism's path to peace in this life and the next by Juan Hincapie Arana". Amazon KDP. Truy cập ngày 7 tháng 3 năm 2023.
  58. ^ Ming-Dao Deng (1990). Scholar Warrior: An Introduction to the Tao in Everyday Life. HarperCollins. ISBN 978-0-06-250232-2.
  59. ^ J.W.T. Mason (2002). The Meaning of Shinto. Trafford Publishing. ISBN 978-1-4122-4551-7.
  60. ^ a b c d e f David Seaman (2005). The Real Meaning of Life. New World Library. ISBN 978-1-57731-514-8.
  61. ^ Matthew Kelly (2005). The Rhythm of Life: Living Every Day with Passion and Purpose. Simon & Schuster. ISBN 978-0-7432-6510-2.
  62. ^ Lee, Dong Yul; Park, Sung Hee; Uhlemann, Max R.; Patsult, Philip (tháng 6 năm 2000). "What Makes You Happy?: A Comparison of Self-reported Criteria of Happiness Between Two Cultures". Social Indicators Research. 50 (3): 351–362. doi:10.1023/A:1004647517069. S2CID 141773177.
  63. ^ John Kultgen (1995). Autonomy and Intervention: Parentalism in the Caring Life. Oxford University Press US. ISBN 978-0-19-508531-0.
  64. ^ Lopez, Mike (ngày 22 tháng 9 năm 1999). "Episode III: Relativism? A Jedi craves not these things". The Michigan Daily. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 8 năm 2007. Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2007.
  65. ^ Lovatt, Stephen C. (2007). New Skins for Old Wine. Universal Publishers. ISBN 978-1-58112-960-1. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 3 năm 2007.
  66. ^ Cameron, Donald (2001). The Purpose of Life. Woodhill Publishing. ISBN 978-0-9540291-0-4. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 11 năm 2001.
  67. ^ Roger Ellerton, CMC (2013). Live Your Dreams... Let Reality Catch Up: NLP and Common Sense for Coaches, Managers and You. Renewal Technologies. ISBN 978-0-9784452-7-0.
  68. ^ John M. Cooper; D. S. Hutchinson (1997). Plato: Complete Works. Hackett Publishing. ISBN 978-0-87220-349-5.
  69. ^ John C. Gibbs; Karen S. Basinger; Dick Fuller (1992). Moral Maturity: Measuring the Development of Sociomoral Reflection. Lawrence Erlbaum Associates. ISBN 978-0-8058-0425-6.
  70. ^ a b Timothy Tang (2007). Real Answers to The Meaning of Life and Finding Happiness. iUniverse. ISBN 978-0-595-45941-4.
  71. ^ Pham, Jonathan (ngày 1 tháng 12 năm 2024). "Meaning of Life: Finding a Why to Your Existence" (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 7 tháng 3 năm 2026.
  72. ^ Tyler T. Roberts (1998). Contesting Spirit: Nietzsche, Affirmation, Religion. Princeton University Press. ISBN 978-0-691-00127-2.
  73. ^ Costigan, Lucy (2004). What is the Meaning of Your Life: A Journey Towards Ultimate Meaning. iUniverse. ISBN 978-0-595-33880-1.
  74. ^ Steven L. Jeffers; Harold Ivan Smith (2007). Finding a Sacred Oasis in Grief: A Resource Manual for Pastoral Care. Radcliffe Publishing. ISBN 978-1-84619-181-7.
  75. ^ David L. Jeffrey (1992). A Dictionary of Biblical Tradition in English Literature. Wm. B. Eerdmans Publishing. ISBN 978-0-8028-3634-2.
  76. ^ Williams, Dana A. (2005). In the Light of Likeness-Transformed: The Literary Art of Leon Forrest. Ohio State University Press. ISBN 978-0-8142-0994-3.
  77. ^ Jerry Z. Muller (1997). Conservatism: An Anthology of Social and Political Thought from David Hume to the Present. Princeton University Press. ISBN 978-0-691-03711-0.
  78. ^ Anil Goonewardene (1994). Buddhist Scriptures. Harcourt Heinemann. ISBN 978-0-435-30355-6.
  79. ^ Luc Ferry (2002). Man Made God: The Meaning of Life. University of Chicago Press. ISBN 978-0-226-24484-6.
  80. ^ Ecclesiastes 8.
  81. ^ Adams, Douglas (ngày 29 tháng 3 năm 1978). The Hitch-Hiker's Guide to the Galaxy (Fit the Fourth) (Audio, Radio) (bằng tiếng Anh). BBC Radio 4. I think the problem such as it was, was too broadly based. You never actually stated what the question was.
  82. ^ Glenn Yeffeth (2005). The Anthology at the End of the Universe: Leading Science Fiction Authors on Douglas Adams' The Hitchhiker's Guide to the Galaxy. BenBella Books, Inc. ISBN 978-1-932100-56-3.
  83. ^ William B. Badke (2005). The Hitchhiker's Guide to the Meaning of Everything. Kregel Publications. ISBN 978-0-8254-2069-6.
  84. ^ Douglas Adams (1979). The Hitchhiker's Guide to the Galaxy. London: Pan Books. ISBN 978-0-330-25864-7.
  85. ^ "Monty Python's Completely Useless Web Site: Monty Python's The Meaning of Life: Complete Script". intriguing.com. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 12 năm 2007. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2007.
  86. ^ Terry Burnham (2005). Mean Markets and Lizard Brains: How to Profit from the New Science of Irrationality. John Wiley and Sons. ISBN 978-0-471-71695-2.
  87. ^ Yolanda Fernandez (2002). In Their Shoes: Examining the Issue of Empathy and Its Place in the Treatment of Offenders. Wood 'N' Barnes Publishing. ISBN 978-1-885473-48-6.
  88. ^ "APA Dictionary of Psychology: existential crisis". dictionary.apa.org (bằng tiếng Anh).
  89. ^ a b Andrews, Mary (tháng 4 năm 2016). "The existential crisis". Behavioral Development Bulletin. 21 (1): 104–109. doi:10.1037/bdb0000014.
  90. ^ a b Butenaitė, Joana; Sondaitė, Jolanta; Mockus, Antanas (2016). "Components of existential crises: a theoretical analysis". International Journal of Psychology: A Biopsychosocial Approach. 18: 9–27. doi:10.7220/2345-024X.18.1.
  91. ^ Yalom, Irvin D. (ngày 17 tháng 3 năm 2020). "10. Meaninglessness". Existential Psychotherapy (bằng tiếng Anh). Basic Books. ISBN 978-1-5416-4744-2.

Từ khóa » Sự đời Là Gì