Yourself Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
yourself
/jɔ:'self/
* đại từ phản thân (số nhiều yourselves)
tự anh, tự chị, chính anh, chính mày, tự mày, tự mình
you mush wash yourself: mày phải tắm rửa đi
you yourself said so; you said so yourself: chính anh đã nói thế
you are not quite yourself today: hôm nay anh không được bình thường
help yourself to some more meat: mời anh xơi thêm thịt
how's yourself?: (từ lóng) còn anh có khoẻ không?
be yourself!: hãy trấn tĩnh lại!
[all] by yourself
một mình
finish it by yourself: hãy làm xong cái đó lấy một mình
you'll be left by yourself: anh bị bỏ lại một mình



Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Cách Phát âm Từ Yourself
-
YOURSELF | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Yourself - Tiếng Anh - Forvo
-
Myself - Wiktionary Tiếng Việt
-
Yourself Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Đại Từ Phản Thân: "yourself" Hay "yourselves"? - YouTube
-
Yourselves Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Đại Từ Phản Thân (Reflexive Pronouns) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Yourself Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
Yourself Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Self Help Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Self Help Trong Câu Tiếng Anh
-
Ngữ Pháp Tiếng Anh Thông Dụng: Đại Từ (Pronoun)
-
Cook Yourself: Bản Dịch Tiếng Việt, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Trái Nghĩa ...
-
SELF - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Myself – Wiktionary Tiếng Việt - Hero Dictionary