Yourselves Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ yourselves tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | yourselves (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ yourselvesBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
yourselves tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ yourselves trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ yourselves tiếng Anh nghĩa là gì.
yourselves /jɔ:'self/* đại từ phản thân (số nhiều yourselves)- tự anh, tự chị, chính anh, chính mày, tự mày, tự mình=you mush wash yourself+ mày phải tắm rửa đi=you yourself said so; you said so yourself+ chính anh đã nói thế=you are not quite yourself today+ hôm nay anh không được bình thường=help yourself to some more meat+ mời anh xơi thêm thịt=how's yourself?+ (từ lóng) còn anh có khoẻ không?=be yourself!+ hãy trấn tĩnh lại!![all] by yourself- một mình=finish it by yourself+ hãy làm xong cái đó lấy một mình=you'll be left by yourself+ anh bị bỏ lại một mìnhyourself /jɔ:'self/* đại từ phản thân (số nhiều yourselves)- tự anh, tự chị, chính anh, chính mày, tự mày, tự mình=you mush wash yourself+ mày phải tắm rửa đi=you yourself said so; you said so yourself+ chính anh đã nói thế=you are not quite yourself today+ hôm nay anh không được bình thường=help yourself to some more meat+ mời anh xơi thêm thịt=how's yourself?+ (từ lóng) còn anh có khoẻ không?=be yourself!+ hãy trấn tĩnh lại!![all] by yourself- một mình=finish it by yourself+ hãy làm xong cái đó lấy một mình=you'll be left by yourself+ anh bị bỏ lại một mình
Thuật ngữ liên quan tới yourselves
- breech birth tiếng Anh là gì?
- unremunerative tiếng Anh là gì?
- codifying tiếng Anh là gì?
- computer-readable format tiếng Anh là gì?
- muskier tiếng Anh là gì?
- tussocks tiếng Anh là gì?
- jumble-sale tiếng Anh là gì?
- heterodoxies tiếng Anh là gì?
- idiomorphism tiếng Anh là gì?
- average delay time tiếng Anh là gì?
- balloon tiếng Anh là gì?
- maximized tiếng Anh là gì?
- artiest tiếng Anh là gì?
- gas-bomb tiếng Anh là gì?
- argent tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của yourselves trong tiếng Anh
yourselves có nghĩa là: yourselves /jɔ:'self/* đại từ phản thân (số nhiều yourselves)- tự anh, tự chị, chính anh, chính mày, tự mày, tự mình=you mush wash yourself+ mày phải tắm rửa đi=you yourself said so; you said so yourself+ chính anh đã nói thế=you are not quite yourself today+ hôm nay anh không được bình thường=help yourself to some more meat+ mời anh xơi thêm thịt=how's yourself?+ (từ lóng) còn anh có khoẻ không?=be yourself!+ hãy trấn tĩnh lại!![all] by yourself- một mình=finish it by yourself+ hãy làm xong cái đó lấy một mình=you'll be left by yourself+ anh bị bỏ lại một mìnhyourself /jɔ:'self/* đại từ phản thân (số nhiều yourselves)- tự anh, tự chị, chính anh, chính mày, tự mày, tự mình=you mush wash yourself+ mày phải tắm rửa đi=you yourself said so; you said so yourself+ chính anh đã nói thế=you are not quite yourself today+ hôm nay anh không được bình thường=help yourself to some more meat+ mời anh xơi thêm thịt=how's yourself?+ (từ lóng) còn anh có khoẻ không?=be yourself!+ hãy trấn tĩnh lại!![all] by yourself- một mình=finish it by yourself+ hãy làm xong cái đó lấy một mình=you'll be left by yourself+ anh bị bỏ lại một mình
Đây là cách dùng yourselves tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ yourselves tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
yourselves /jɔ:'self/* đại từ phản thân (số nhiều yourselves)- tự anh tiếng Anh là gì? tự chị tiếng Anh là gì? chính anh tiếng Anh là gì? chính mày tiếng Anh là gì? tự mày tiếng Anh là gì? tự mình=you mush wash yourself+ mày phải tắm rửa đi=you yourself said so tiếng Anh là gì? you said so yourself+ chính anh đã nói thế=you are not quite yourself today+ hôm nay anh không được bình thường=help yourself to some more meat+ mời anh xơi thêm thịt=how's yourself?+ (từ lóng) còn anh có khoẻ không?=be yourself!+ hãy trấn tĩnh lại!![all] by yourself- một mình=finish it by yourself+ hãy làm xong cái đó lấy một mình=you'll be left by yourself+ anh bị bỏ lại một mìnhyourself /jɔ:'self/* đại từ phản thân (số nhiều yourselves)- tự anh tiếng Anh là gì? tự chị tiếng Anh là gì? chính anh tiếng Anh là gì? chính mày tiếng Anh là gì? tự mày tiếng Anh là gì? tự mình=you mush wash yourself+ mày phải tắm rửa đi=you yourself said so tiếng Anh là gì? you said so yourself+ chính anh đã nói thế=you are not quite yourself today+ hôm nay anh không được bình thường=help yourself to some more meat+ mời anh xơi thêm thịt=how's yourself?+ (từ lóng) còn anh có khoẻ không?=be yourself!+ hãy trấn tĩnh lại!![all] by yourself- một mình=finish it by yourself+ hãy làm xong cái đó lấy một mình=you'll be left by yourself+ anh bị bỏ lại một mình
Từ khóa » Cách Phát âm Từ Yourself
-
YOURSELF | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Yourself - Tiếng Anh - Forvo
-
Myself - Wiktionary Tiếng Việt
-
Yourself Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Đại Từ Phản Thân: "yourself" Hay "yourselves"? - YouTube
-
Đại Từ Phản Thân (Reflexive Pronouns) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Yourself Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
Yourself Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Self Help Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Self Help Trong Câu Tiếng Anh
-
Ngữ Pháp Tiếng Anh Thông Dụng: Đại Từ (Pronoun)
-
Cook Yourself: Bản Dịch Tiếng Việt, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Trái Nghĩa ...
-
SELF - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Myself – Wiktionary Tiếng Việt - Hero Dictionary
-
Yourself Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
yourselves (phát âm có thể chưa chuẩn)