→ Zoo, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
sở thú, vườn bách thú, thảo cầm viên là các bản dịch hàng đầu của "zoo" thành Tiếng Việt.
zoo noun ngữ pháp(figuratively) Any place that is wild, crowded, or chaotic. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm zooTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
sở thú
nounpark where live animals are exhibited [..]
And then planned to take his son to the zoo hours after the heist.
Và rồi lên kế hoạch dẫn con mình đi sở thú vài giờ sau vụ cướp.
omegawiki -
vườn bách thú
nounAnd Masrani is using it to stock a petting zoo.
Và Masrani sử dụng nó để trữ một vườn bách thú.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
thảo cầm viên
park where live animals are exhibited [..]
omegawiki
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vườn thú
- bách thú
- Vườn động vật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zoo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "zoo"
Bản dịch "zoo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Zoo
-
Nghĩa Của "zoo" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
ZOO | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Zoo | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
The Zoo Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Zoo | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
ZOO Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Zoo - Wiktionary Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'zoo' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Tra Từ Zoo - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Zoo Là Gì, Nghĩa Của Từ Zoo | Từ điển Anh - Việt
-
Top 18 Zoo Tiếng Anh Là Gì
-
"Zoo" Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
Zoo, Zoological Garden - Dịch Sang Tiếng Séc - Từ điển