ZOO Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ZOO Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[zuː]Danh từzoo
[zuː] sở thú
zoozoologicalvườn thú
zoozoological gardenzoological parkzoo
{-}
Phong cách/chủ đề:
Đến Zoo ngắm Emily.Views around the Zoo.
Hình ảnh xung quanh ZOO.Zoo concerts are so fun.
Các show ở Zoo rất vui.Lovely animals at the zoo.
Động vật đáng yêu trong Zoodoo.San Diego Zoo- The largest zoo in the world.
San Diego- vườn thú nổi tiếng nhất thế giới. Mọi người cũng dịch tothezoo
thesandiegozoo
londonzoo
oldestzoo
thiszoo
zooanimals
Taxi to Singapore Zoo.
Đến Singapore Zoo bằng taxi.Zoo- eccentric of cognitive-entertainment channel about nature.
Zoopark- kênh nhận thức giải trí lập dị về động vật hoang dã.It was very amusing at the Zoo.
Vậy chứ trong sở thú rất vui.Let's go to the zoo, zoo, zoo!.
Hãy tới vườn thú, vườn thú, vườn thú!.It stops right at the entrance to the Zoo.
Nó dừng ngay lối vào của sở thú.cincinnatizoo
tarongazoo
australiazoo
firstzoo
The tigers at the zoo escaped?
Chẳng lẽ hổ của vườn thú chạy ra ngoài?Detective Brandt called us from the zoo.
Thám tử Brandt gọi chúng tôi ở sở thú.We absolutely love the Audubon Zoo, the Aquarium, and the Insectarium.
Chúng tôi có một thành viên của Audubon Zoo, Aquarium& Insecterium.How to get to Singapore Zoo?
Đến Singapore Zoo bằng cách nào?Maria Saegebarth, a spokesperson for the zoo, told CNN that the lioness initially took good care of the cubs.
Maria Saegebarth, phát ngôn viên của vườn thú, cho biết lúc đầu Kigali chăm sóc con non rất tốt.There's a lion that escaped from the zoo.
Một con sưtử đã trốn thoát khỏi chuồng.A zoo spokesman said that the algae had formed as a result of Singapore's hot and humid conditions.
Người phát ngôn của vườn thú nói rằng tảo được sinh ra do điều kiện thời tiết nóng và ẩm của Singapore.The girl in the box office at the Berlin Zoo said.
Người bán vé ở ga Berlin ZOO nói.The use of flash light is prohibited at the night zoo, so we can only rely on the lightings in the premises.
Ở sở thú vào ban đêm, sử dụng đèn flash bị cấm, do đó chúng ta chỉ có thể dựa vào hệ thống ánh sáng tại sở thú..Informative channel about wildlife"Zoo";
Kênh giáo dục về" Zoopark" động vật hoang dã;Our zoo is smaller than the San Diego Zoo although it's much closer and the admission cost is much lower.
Vườn thú của chúng tôi là nhỏ hơn so với các Sở thú San Diego mặc dù nó gần gũi hơn nhiều và chi phí nhập học là thấp hơn nhiều.You can buy the entry tickets at the zoo entrance.
Bạn có thểmua trực tiếp vé tại cổng của sở thú.I have examined the zoo very carefully, and I have realised that the crow is the only bird not kept in a cage.
Tôi đã quan sát các sở thú rất kỹ lưỡng rồi, tôi đã phát hiện ra rằng các chú quạ là loài chim duy nhất không bị giam giữ trong lồng.There are lots of different animals at Wellington Zoo.
Có rất nhiều động vật quý hiếm tại vườn sở thú Wellington.Nehru Zoological Park, the city's one large zoo, is the first in India to have a lion and tiger safari park.
Nehru Zoological Park, một trong những vườn thú lớn của thành phố, là lần đầu tiên trong Ấn Độ có một con sư tử và hổ công viên safari.Help a brave kiwi on his quest through the zoo.
Giúp một kiwi dũngcảm vào nhiệm vụ của mình thông qua các sở thú.Besides your walk and learning some interesting details about the zoo and the animals, you will also enjoy looking for some hidden items.
Ngoài đi bộ và học tập một số chi tiết thú vị về các vườn thú và động vật của bạn, bạn cũng sẽ thích tìm kiếm một số mục ẩn.The zoo is need of renovation and Benjamin sets about the work with the head keeper, Kelly, and the rest of the zoo….
Các vườn thú đang cần đổi mới và Benjamin thiết về công việc với các thủ môn đứng đầu, Kelly, và phần còn lại của các nhân viên vườn thú.Numerous hotels in the Bronx are located near the Bronx Zoo and Fordham University.
Khu phố này nằm giữa Bronx Zoo và Fordham University.Zona NorteThe North Zone includes the Maracan stadium,Quinta da Boa Vista Park with the National Museum the city's Zoo, the National Observatory and more.
Vườn thú của thành phố sân vận động Maracana, Quinta da Boa Vista Park với Bảo tàng Quốc gia, Đài quan sát quốc gia và nhiều hơn nữa.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 3157, Thời gian: 0.1228 ![]()
![]()
zoningzoo animals

Tiếng anh-Tiếng việt
zoo English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Zoo trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
to the zoođến sở thúthe san diego zoovườn thú san diegosở thú san diegosan diego zoolondon zoosở thú londonsở thú luân đônvườn thú londonoldest zoovườn thú lâu đời nhấtthis zoovườn thú nàysở thú nàyzoo animalsđộng vật sở thúđộng vật trong vườn thúsở thúvườn thúcincinnati zoovườn thú cincinnatisở thú cincinnatitaronga zoovườn thú tarongasở thú tarongaaustralia zoosở thú úcfirst zoovườn thú đầu tiênthe singapore zoosở thú singaporesingapore zoovườn thú singaporethe zoo hasvườn thú đãcentral park zoosở thú công viên trung tâmvườn thú central parksở thú central parkthe galaxy zoogalaxy zoozoo directorgiám đốc sở thúgiám đốc vườn thúsmall zoovườn thú nhỏthe los angeles zoovườn thú los angelessở thú los angelesmoscow zoovườn thú moscowZoo trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - zoológico
- Người pháp - parc
- Người đan mạch - zooen
- Tiếng đức - tierpark
- Thụy điển - djurpark
- Na uy - dyrehage
- Hà lan - dierentuin
- Hàn quốc - 동물원
- Tiếng nhật - ズー
- Tiếng slovenian - živalski vrt
- Ukraina - зоопарк
- Tiếng do thái - גן ה חיות
- Người hy lạp - ζωολογικός κήπος
- Người hungary - állatkert
- Người serbian - zoološki vrt
- Tiếng slovak - zoologická záhrada
- Người ăn chay trường - зоопарк
- Tiếng rumani - menajerie
- Malayalam - മൃഗശാല
- Marathi - प्राणीसंग्रहालय
- Tamil - மிருகக்காட்சிசாலை
- Tiếng tagalog - zoo
- Tiếng bengali - জু
- Tiếng mã lai - kebun binatang
- Thổ nhĩ kỳ - hayvanat bahçesi
- Tiếng hindi - चिड़ियाघर
- Đánh bóng - ogród zoologiczny
- Bồ đào nha - zôo
- Người ý - giardino zoologico
- Tiếng phần lan - eläintarha
- Tiếng croatia - zoološki vrt
- Tiếng indonesia - kebun binatang
- Séc - zoologická zahrada
- Tiếng nga - зоопарк
- Tiếng ả rập - حديقة الحيوان
- Kazakhstan - хайуанаттар
- Urdu - زو
- Người trung quốc - 动物园
- Telugu - జూ
- Thái - สวนสัตว์
Từ đồng nghĩa của Zoo
menagerie zoological gardenTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Zoo
-
Nghĩa Của "zoo" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
ZOO | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Zoo | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
The Zoo Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
→ Zoo, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Zoo | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Zoo - Wiktionary Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'zoo' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Tra Từ Zoo - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Zoo Là Gì, Nghĩa Của Từ Zoo | Từ điển Anh - Việt
-
Top 18 Zoo Tiếng Anh Là Gì
-
"Zoo" Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
Zoo, Zoological Garden - Dịch Sang Tiếng Séc - Từ điển