7 Cách Nói Khác Của 'I Don't Know' - VnExpress
Có thể bạn quan tâm
1. I don't know
Với nghĩa "tôi không biết", "I don't know" là cách nói cơ bản và thường được sử dụng nhất. Bạn có thể thêm danh từ hay mệnh đề danh từ sau từ "know".
Ví dụ: I don't know her (Tôi không biết cô ấy).
She doesn't know where to go (Cô ấy không biết đi đâu).
2. I have no idea
Đây là một cách diễn đạt khác cũng rất phổ biến, mang nghĩa "tôi không có ý kiến/ý tưởng".
Ví dụ: I have no idea what she is doing (Tôi không biết cô ấy đang làm gì).
3. I have no clue
Câu này mang ý nghĩa "tôi không có ý tưởng/manh mối".
Ví dụ: She has no clue what will happen (Cô ấy không biết chuyện gì sẽ xảy ra).
Ảnh: Shutterstock.
4. Your guess is as good as mine
Nghĩa đen của câu là "phán đoán của bạn cũng như của tôi", hàm ý "tôi cũng không biết, không có ý kiến gì hơn". Ví dụ:
- How does this machine work? (Cái máy này hoạt động như thế nào?).
- Your guess is as good as mine (Phán đoán của bạn cũng như của tôi vậy).
5. I'm stumped
Câu này được dùng khi bạn không biết cách giải quyết một vấn đề nào đó. Người nói không biết và đang bị bối rối. Đôi khi bạn có thể nói cùng "I don't know".
Ví dụ:
- What is the answer? (Câu trả lời là gì?).
- I don't know. I'm stumped (Tôi không biết. Tôi bí rồi).
6. I'm at a loss
Câu này có cách dùng tương tự với "I'm stumped", khi bạn không chắc chắn hoặc không biết phải làm gì.
Ví dụ: I'm at a loss for words (Tôi không biết nói gì).
7. I'm puzzled
Bạn dùng câu này khi không biết và phân vân, mơ hồ về điều gì đó.
Ví dụ: I'm puzzled by this problem (Tôi bối rối về vấn đề này).
Theo Talk English
- 10 cách nói thay thế 'very good'
- Cách nói 'trộm vía' trong tiếng Anh
- 12 cách nói tạm biệt trong tiếng Anh
- Cách nói cảm ơn bằng tiếng Anh trong mọi tình huống
Từ khóa » đồng Nghĩa Với Know
-
Know - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Đồng Nghĩa Của Know - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Knows - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Brave
-
Trái Nghĩa Với "know" Là Gì? Từ điển Trái Nghĩa Tiếng Anh
-
KNOW - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Tra Từ Know - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
105 Từ đồng Nghĩa Với Understand Giúp Bạn Hiểu Nhanh Hơn?
-
Cách Chia động Từ Know Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Know-all Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Get To Know - Từ đồng Nghĩa & Phản Nghiả - OpenTran
-
50 Cặp Từ đồng Nghĩa Trong Tiếng Anh Không Thể Không Biết
-
Know - Tìm Kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh
-
12 Cách Nói 'Tôi Không Biết' Hay Hơn 'I Don't Know' - EFC
-
Những Cấu Trúc Thường Gặp Với động Từ KNOW - Speak English