Know-all Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
know-all
/'nou'ɔ:l/
* danh từ
người cái gì cũng biết; người tự cho cái gì cũng biết
Từ điển Anh Anh - Wordnet
know-all
Similar:
know-it-all: someone who thinks he knows everything and refuses to accept advice or information from others



Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » đồng Nghĩa Với Know
-
Know - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Đồng Nghĩa Của Know - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Knows - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Brave
-
Trái Nghĩa Với "know" Là Gì? Từ điển Trái Nghĩa Tiếng Anh
-
7 Cách Nói Khác Của 'I Don't Know' - VnExpress
-
KNOW - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Tra Từ Know - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
105 Từ đồng Nghĩa Với Understand Giúp Bạn Hiểu Nhanh Hơn?
-
Cách Chia động Từ Know Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Get To Know - Từ đồng Nghĩa & Phản Nghiả - OpenTran
-
50 Cặp Từ đồng Nghĩa Trong Tiếng Anh Không Thể Không Biết
-
Know - Tìm Kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh
-
12 Cách Nói 'Tôi Không Biết' Hay Hơn 'I Don't Know' - EFC
-
Những Cấu Trúc Thường Gặp Với động Từ KNOW - Speak English