A BOTTLE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

A BOTTLE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ə 'bɒtl]Danh từa bottle [ə 'bɒtl] chaibottlebottlebìnhbinhtankjarvesselaveragebottlepeacenormalvasepitcherlọvialjarsbottlevasescontainersshakerpotpotionsflasksmột cái chaia bottle

Ví dụ về việc sử dụng A bottle trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Or in a bottle.Trong một cái chai.Is this stuff magic in a bottle??Bí mật đằng sau ma thuật này trong một cái chai?It's in a bottle, right?Bằng chai phải không?A bottle of water for each person, on the bus.Một chai nước mỗi người trên xe buýt.Dreams in a bottle.Đập giấc mơ vào lọ. Mọi người cũng dịch onebottlewinebottleeachbottlebottleopenerthisbottlebottlecapInside a bottle, thank goodness!Ở trong một cái lọ, ơn Chúa!Could you please bring me a bottle of water.Vui lòng cho tôi một chai nước.Purchase a bottle of minoxidil.Tìm mua một lọ minoxidil.If I could put time in a bottle….Nếu tôi có thể cất giữ thời gian trong một cái chai.Changing a bottle is easy.Thay đổi chai lọ rất dễ dàng.bottlecapsperfumebottleasmallbottleanotherbottleA bottle for a friend, and a box for me.Một lọ cho tôi và một lọ cho bạn tôi.Fetch me a bottle of rum!Đi tìm cho tôi một chai rum!It reminded me of Jim Croce's Time in a Bottle song.Tất cả diễn ra trênnền nhạc Time in a Bottle của Jim Croce.Dropped a bottle on your foot?”.Làm rớt một cái chai xuống chân?”.Solution Vizin contained in a bottle of 15 ml.Dung dịch Vizin được chứa trong lọ 15 ml.I have got a bottle in my fridge at home.Có một ít rượu trong tủ lạnh ở nhà tôi.Ethan hands me a bottle of beer.Ethan đưa cho tôi một chai bia.Once a bottle of perfume is opened, use it.Một khi bạn đã mở lọ nước hoa, bạn phải dùng nó.Some fishermen pulled a bottle from the deep.Vài ngư phủ kéo lên một cái chai từ đáy biển.There's a bottle labeled"Essence of Dittany."!Có một lọ ghi là Tinh chất bạch tiễn!Her song was Time In A Bottle by Jim Croce.Tất cả diễn ra trênnền nhạc Time in a Bottle của Jim Croce.I have a bottle in the bathroom and a bottle in the kitchen.Một lọ trong phòng tắm và một lọ trong nhà bếp.The other song was Time in a Bottle by Jim Croce.Tất cả diễn ra trênnền nhạc Time in a Bottle của Jim Croce.A bottle even smashed an expensive television into pieces.Một chai rượu thậm chí còn làm vỡ tan một tivi đắt tiền của quán.Uncork me a bottle of Lafite!".Lấy cho tao một chai Lafei!”.He's going to sing Time In a Bottle by Jim Croce.Tất cả diễn ra trênnền nhạc Time in a Bottle của Jim Croce.I always have a bottle of this in my kitchen.Nên luôn có một chai rượu này trong bếp.Send them a bottle of wine.Hãy gửi tặng cho họ một chai rượu vang.Manuscript found in a bottle(MS. Found in a Bottle), 1833.MS. Found in a Bottle( Bản thảo tìm thấy trong chai)( 1833).They are packaged in a bottle, and each bottle contains 180 capsules.Sản phẩm được đóng gói theo lọ, mỗi hộp gồm có 180 viên.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 2752, Thời gian: 0.0502

Xem thêm

one bottlemột chaimột lọwine bottlechai rượubình rượueach bottlemỗi chaimỗi lọbottle openermở chaidụng cụ mở chaikhuithis bottlechai nàybottle capnắp chaibottle capsnắp chaiperfume bottlechai nước hoalọ nước hoaa small bottlemột chai nhỏmột lọanother bottlemột chaibottle openerschai mởdụng cụ mở chaievery bottlemỗi chaimỗi hộplotion bottlechai lotionchai kem dưỡng daempty bottlechai rỗngmilk bottlechai sữabình sữayour bottlechai của bạnchai của mìnhdropper bottlechai nhỏ giọtbottle typeloại chaichampagne bottlechai rượu sâm banhautomatic bottlechai tự động

A bottle trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người pháp - bouteille
  • Người đan mạch - flaske
  • Thụy điển - flaska
  • Na uy - flaske
  • Hà lan - een fles
  • Tiếng ả rập - زجاجة
  • Hàn quốc -
  • Tiếng nhật - ボトル
  • Kazakhstan - бір тостаған
  • Tiếng slovenian - kozarec
  • Ukraina - пляшка
  • Tiếng do thái - בקבוק
  • Người hy lạp - μπιμπερό
  • Người hungary - cumisüvegből
  • Người serbian - boca
  • Tiếng slovak - flašu
  • Người ăn chay trường - бутилка
  • Tiếng rumani - un flacon
  • Người trung quốc - 一瓶
  • Malayalam - ഒരു കുപ്പി
  • Tamil - bottle
  • Tiếng tagalog - isang bote
  • Tiếng bengali - বোতল
  • Tiếng mã lai - botol
  • Thái - ขวด
  • Thổ nhĩ kỳ - bir şişe
  • Tiếng hindi - बोतल
  • Đánh bóng - butelka
  • Bồ đào nha - um frasco
  • Tiếng phần lan - pullo
  • Tiếng croatia - boca
  • Séc - láhev
  • Tiếng nga - бутылка
  • Urdu - ایک بوتل

Từng chữ dịch

bottledanh từchaibottlebìnhlọ a botswanaa bottle of champagne

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt a bottle English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Bottle Nghĩa Tiếng Anh Là Gì