Nghĩa Của Từ Bottle, Từ Bottle Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
- Mua VIP Đăng nhập Đăng ký
- Video Học tiếng Anh
- Học tiếng Anh qua phim
- Học tiếng Anh qua bài hát
- Luyện nghe tiếng Anh
- Tiếng Anh giao tiếp
- Tiếng Anh trẻ em
- Học phát âm tiếng Anh
- Video - Chuyên ngành
- Video Hài
- Học tiếng Anh cùng...
- Khoa học - Công nghệ
- Sức khỏe - Làm đẹp
- Thời trang - Điện ảnh
- Du lịch - Thể thao
- Kinh doanh - Thương mại
- Tin tức Quốc tế
- Người nổi tiếng
- Video Học tập
- Thể loại khác
- Video giải trí
- Kiến thức - Kinh nghiệm
- Ngữ pháp tiếng Anh
- Ngữ pháp căn bản
- Ngữ pháp nâng cao
- Kinh nghiệm, Kỹ năng
- Bài giảng video
- Câu trong tiếng Anh
- Từ vựng tiếng Anh
- Tài liệu tiếng Anh
- Tiếng Anh chuyên ngành
- Đọc báo Anh-Việt
- ...
- TỪ ĐIỂN
- CHỦ ĐỀ
-
danh từ
chai, lọ
-
bầu sữa (cho trẻ em bú) ((cũng) feeding)
to be brought up on the bottle
nuôi bằng sữa ngoài, không cho bú mẹ
-
rượu; thói uống rượu
to be fond of the bottle
thích uống rượu
to discuss something over a bottle
vừa uống rượu, vừa thảo luận việc gì
ví dụ khácto take to the bottle
nhiễm cái thói uống rượu; bắt đầu thích uống rượu
-
động từ
đóng chai
bottled fruit
quả đóng chai
-
(từ lóng) bắt được quả tang
he could no longer bottle up his anger
anh ấy không thể nào nén giận được nữa
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giam chân
-
danh từ
bó rơm, bó rạ, bó cỏ khô
-
động từ
bó (rơm, rạ...) thành bó
Cụm từ/thành ngữ
black bottle
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chất độc, nọc độc
to known somebody his bottle up
biết ai từ thuở còn thơ
to bottle off
rót vào chai; đổ vào chai
thành ngữ khácto bottle up
giữ, kiềm chế, nén
to look for a needle in a bottle of hay
(xem) needle
Từ gần giống
water-bottle bottle-neck vacuum bottle smelling-bottle bottle-washerTừ vựng tiếng Anh theo chủ đề:
Từ vựng tiếng Anh hay dùng:
Từ khóa » Bottle Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
BOTTLE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bản Dịch Của "bottle" Trong Việt Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Bottle - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Nghĩa Của Từ : Bottle | Vietnamese Translation
-
Từ điển Anh Việt "bottle" - Là Gì?
-
Bottles Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Bottle Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Bottle - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ - Glosbe
-
Bottle - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bottle' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Đồng Nghĩa Của Bottle - Idioms Proverbs
-
A BOTTLE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
TAKE THE BOTTLE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Bottle Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Bottle Up Trong Câu Tiếng Anh