BOTTLE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
bottle noun (CONTAINER)
Add to word list Add to word list A2 [ C ] a container for liquids, usually made of glass or plastic, with a narrow neck: a milk bottle a wine bottle a bottle of beer/whiskyplastic bottle Plastic bottles are lighter than glass ones. Sam Armstrong/Photographer's Choice/GettyImages [ C ] a special container with a rubber top for giving milk and other drinks to a baby: Give the baby her bottle when she wakes up. Most medical experts believe that breastfeeding is better than bottle-feeding. bluehill75/E+/GettyImages- Shall we have a bottle of wine with dinner?
- I only bought a 7 ml bottle of perfume.
- Don't use all the milk, Dan - that's our last bottle.
- There's a new scheme in our town for recycling plastic bottles.
- Eleven million bottles of water had to be withdrawn from sale due to a health scare.
- aerosol
- amphora
- bucket
- bulk tank
- Büchner flask
- churn
- firkin
- flagon
- Florence flask
- growler
- hip flask
- retort
- sedimentation tank
- siphon
- soda siphon
- spray gun
- squeeze bottle
- stoup
- stubby
- teat
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Children & babiesbottle noun (COURAGE)
[ U ] UK slang approving courage or willingness to take risks: It took a lot of bottle to do what she did. Bravery- audaciousness
- audacity
- backbone
- balls
- bell
- bell the cat idiom
- daring
- derring-do
- Dutch courage
- fearlessness
- fighting spirit
- grit
- gut
- intestinal fortitude
- liquid courage
- nerve
- pluck
- spunk
- swash
- true grit
- bag something up phrasal verb
- blister pack
- bottling
- Bubble Wrap
- bundle
- freighter
- over-packaged
- overpackaged
- pack something away phrasal verb
- packaged
- packaging
- packer
- parcel
- rebottle
- repack
- rewrap
- sheathe
- shrink-wrap
- wrapper
- wrapping
Các cụm động từ
bottle out bottle something upthe bottle
idiom informal the habit of regularly drinking a lot of alcohol: hit the bottle She started to hit the bottle (= drink too much alcohol) after her divorce. Drinking alcohol- abstinence
- abstinence-only
- after hours idiom
- alcohol-free
- bar-hop
- drinking habit
- drinking-up time
- drinks party
- drown
- drown your sorrows idiom
- Dutch courage
- imbibe
- lash
- on the piss idiom
- out of hours idiom
- outdrink
- overdrink
- paint
- ply
- toot
bottle | Từ điển Anh Mỹ
bottlenoun [ C ] us /ˈbɑt̬·əl/ Add to word list Add to word list a container for liquids, usually made of glass or plastic, with a narrow neck: a bottle of perfume bottleverb [ T ] us /ˈbɑt̬·əl/ to put liquid into bottles: The soda is bottled in Atlanta.Cụm động từ
bottle up something (Định nghĩa của bottle từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của bottle là gì?Bản dịch của bottle
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 容器, 瓶,瓶子, (嬰兒)奶瓶… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 容器, 瓶,瓶子, (婴儿)奶瓶… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha botella, frasco, embotellar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha garrafa, frasco, engarrafar… Xem thêm trong tiếng Việt chai lọ, đóng chai… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý बाटली, चौकोनी डबा… Xem thêm 瓶(びん), ボトル, ~を瓶詰めする… Xem thêm şişe, şişelemek, şişeye doldurmak… Xem thêm bouteille [feminine], mettre en bouteille, bouteille… Xem thêm ampolla, flascó, embotellar… Xem thêm fles, bottelen, inmaken… Xem thêm திரவங்களுக்கான ஒரு கொள்கலன், பொதுவாக கண்ணாடி அல்லது பிளாஸ்டிக்கால் ஆனது, குறுகிய கழுத்து பகுதியைக் கொண்டது… Xem thêm बोतल, (शिशु की) दूध की बोतल… Xem thêm બાટલી, શીશી, દૂધ પીવડાવવાની બોટલ… Xem thêm flaske, tappe… Xem thêm butelj, flaska, buteljera… Xem thêm botol… Xem thêm die Flasche, in Flaschen füllen… Xem thêm flaske [masculine], tappe på flaske, flaske… Xem thêm بوتل, بوتل (بچوں کی دودھ یا کوئی اور چیز پلانےکی بوتل)… Xem thêm пляшка, зберігати у пляшках… Xem thêm సీసా, ద్రవాలను నిలువ చేయడానికి సాధారణంగా గాజుతో గాని ప్లాస్టిక్ తో గాని చేసిన సన్నటి మెడ/మూతి ఉన్న పాత్ర, పసికందులకు పాలు లేక ఇతర ద్రవాలను సాగించడానికి పైన రబ్బరు మూత ఉండే ప్రత్యేక పాత్ర… Xem thêm বোতল, শিশি, শিশুর দুধের বা জলের বোতল… Xem thêm láhev, plnit (do sklenic), stáčet do lahví… Xem thêm botol, memasukkan ke dalam botol… Xem thêm ขวด, ใส่ขวด… Xem thêm butelka, rozlewać, butelkować… Xem thêm 병, 병에 담다… Xem thêm bottiglia, imbottigliare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
Botswana Botswanan Bott's dots bottarga bottle bottle bank bottle cap bottle feeding bottle gourd {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của bottle
- hot water bottle
- vacuum bottle
- bottle bank
- bottle cap
- bottle-feed
- bottle shop
- bottle top
- bottle up something phrasal verb
- bottle out phrasal verb
- bottle something up phrasal verb
- bottle it phrase
- hit the bottle idiom
- let the genie out of the bottle idiom
Từ của Ngày
jigsaw puzzle
UK /ˈdʒɪɡ.sɔː ˌpʌz.əl/ US /ˈdʒɪɡ.sɑː ˌpʌz.əl/a picture stuck onto wood or cardboard and cut into pieces of different shapes that must be joined together correctly to form the picture again
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Noun
- bottle (CONTAINER)
- bottle (COURAGE)
- Verb
- bottle
- bottle it
- Noun
- Tiếng Mỹ NounVerb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add bottle to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm bottle vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Bottle Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Bản Dịch Của "bottle" Trong Việt Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Bottle - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Nghĩa Của Từ : Bottle | Vietnamese Translation
-
Từ điển Anh Việt "bottle" - Là Gì?
-
Bottles Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Bottle, Từ Bottle Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Bottle Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Bottle - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ - Glosbe
-
Bottle - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bottle' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Đồng Nghĩa Của Bottle - Idioms Proverbs
-
A BOTTLE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
TAKE THE BOTTLE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Bottle Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Bottle Up Trong Câu Tiếng Anh