A, Examinee B,electronic C, Scientific D, Japanese * Chọn Từ Khác ...
Có thể bạn quan tâm


Tìm kiếm với hình ảnh
Vui lòng chỉ chọn một câu hỏi
Tìm đáp án
Đăng nhập- |
- Đăng ký


Hoidap247.com Nhanh chóng, chính xác
Hãy đăng nhập hoặc tạo tài khoản miễn phí!
Đăng nhậpĐăng ký

Lưu vào
+
Danh mục mới


- ilikethatilikethis

- Chưa có nhóm
- Trả lời
1
- Điểm
1041
- Cảm ơn
4
- Tiếng Anh
- Lớp 8
- 10 điểm
- ilikethatilikethis - 21:44:25 15/04/2022
- Hỏi chi tiết
Báo vi phạm
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5* nếu câu trả lời hữu ích nhé!
TRẢ LỜI
- huonghelly

- Chưa có nhóm
- Trả lời
77
- Điểm
3067
- Cảm ơn
55
- huonghelly
- 15/04/2022

A,examinee( trọng âm rơi vào âm tiết số 3)
B,electronic(trọng âm rơi vào âm tiết số 3)
C,scientfic(trọng âm rơi vào âm tiết số 3)
D,japanese(trọng âm rơi vào âm tiết số 2)
=>Chọn D
Xin 5 sao +hay nhất.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Cảm ơn 1
Báo vi phạm


- nguyenminh564

- Chưa có nhóm
- Trả lời
304
- Điểm
8628
- Cảm ơn
378
- nguyenminh564
- 15/04/2022

Đáp án A bởi vì: electronic, scientific, japanese có trọng âm rơi vào âm tiết số 2 và examinee rơi vào âm tiết số 3
@NOCOPY
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
starstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarGửiHủy
Cảm ơn
Báo vi phạm


- nguyenminh564

- Chưa có nhóm
- Trả lời
304
- Điểm
8628
- Cảm ơn
378
xin ctlhn nhất ạ
- nguyenminh564
Bạn muốn hỏi điều gì?
Tham Gia Group Dành Cho Lớp 8 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

Bảng tin
Bạn muốn hỏi điều gì?
Lý do báo cáo vi phạm?
Gửi yêu cầu Hủy

Cơ quan chủ quản: Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Thành Phát
Tải ứng dụng


- Hướng dẫn sử dụng
- Điều khoản sử dụng
- Nội quy hoidap247
- Góp ý
Inbox: m.me/hoidap247online
Trụ sở: Tầng 7, Tòa Intracom, số 82 Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội.
Từ khóa » Examinee Trọng âm
-
Examinee - Wiktionary Tiếng Việt
-
EXAMINEE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Chọn Từ Có Trọng âm Khác Từ Còn Lại:A. Examinee B ... - Hoc24
-
Trọng Âm Trong Tiếng Anh (Word Stress)
-
Quy Tắc Nhấn Trọng âm Các Từ Trong Tiếng Anh - Ngôn Ngữ Anh
-
Mark The Letter To Indicate The Words Which Has A Different Main ...
-
Examinee Noun - Definition, Pictures, Pronunciation And Usage Notes
-
Chọn Từ Có Trọng âm Khác Từ Còn Lại:A. Examinee B. Electronic ... - Olm
-
Trọng âm 1. A. Historic B. Musical C. Wonderful D ... - MTrend
-
Trọng âm 1. A. Historic B. Musical C. Wonderful D. Chemical ... - Bổ Túc
-
The Word Has Different Stress Pattern From Others. ( Absolutely ...
-
Choose The Letter A, B, C Or D The Word That Has Different Stress ...
-
Quy Tắc Nhấn Trọng Âm Trong Tiếng Anh
-
"Thí Sinh" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt