Mark The Letter To Indicate The Words Which Has A Different Main ...
Có thể bạn quan tâm


Tìm kiếm với hình ảnh
Vui lòng chỉ chọn một câu hỏi
Tìm đáp án
Đăng nhập- |
- Đăng ký


Hoidap247.com Nhanh chóng, chính xác
Hãy đăng nhập hoặc tạo tài khoản miễn phí!
Đăng nhậpĐăng ký

Lưu vào
+
Danh mục mới


- Chip44395

- Rainbow Warriors
- Trả lời
168
- Điểm
3245
- Cảm ơn
225
- Tiếng Anh
- Lớp 8
- 20 điểm
- Chip44395 - 14:50:57 18/03/2022
- Hỏi chi tiết
Báo vi phạm
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5* nếu câu trả lời hữu ích nhé!
TRẢ LỜI


- nguyenthihongngocngoc

- Chưa có nhóm
- Trả lời
2506
- Điểm
80460
- Cảm ơn
2749
- nguyenthihongngocngoc
- Câu trả lời hay nhất!

- 18/03/2022
Choose "Examinee": Nhấn âm 4, còn lại là âm 3.
• Japanese: /ˌdʒæpəˈniːz/
• Examinee: /ɪɡˌzæmɪˈniː/
• Refugee: /ˌrefjuˈdʒiː/
• Cantonese: /ˌkæntəˈniːz/
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Cảm ơn 1
Báo vi phạm


- khongcojdounha

- Quincy Erica
- Trả lời
3212
- Điểm
176
- Cảm ơn
3152
- khongcojdounha
- 18/03/2022

Đáp án:
Japanese: nhấn trọng âm 3
examinee: nhấn trọng âm 4
refugee: nhấn trọng âm 3
Cantonese: nhấn trọng âm 3
`=>` Chọn đáp án: examinee
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Cảm ơn 1
Báo vi phạm
Bạn muốn hỏi điều gì?
Tham Gia Group Dành Cho Lớp 8 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

Bảng tin
Bạn muốn hỏi điều gì?
Lý do báo cáo vi phạm?
Gửi yêu cầu Hủy

Cơ quan chủ quản: Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Thành Phát
Tải ứng dụng


- Hướng dẫn sử dụng
- Điều khoản sử dụng
- Nội quy hoidap247
- Góp ý
Inbox: m.me/hoidap247online
Trụ sở: Tầng 7, Tòa Intracom, số 82 Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội.
Từ khóa » Examinee Trọng âm
-
Examinee - Wiktionary Tiếng Việt
-
EXAMINEE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Chọn Từ Có Trọng âm Khác Từ Còn Lại:A. Examinee B ... - Hoc24
-
Trọng Âm Trong Tiếng Anh (Word Stress)
-
Quy Tắc Nhấn Trọng âm Các Từ Trong Tiếng Anh - Ngôn Ngữ Anh
-
A, Examinee B,electronic C, Scientific D, Japanese * Chọn Từ Khác ...
-
Examinee Noun - Definition, Pictures, Pronunciation And Usage Notes
-
Chọn Từ Có Trọng âm Khác Từ Còn Lại:A. Examinee B. Electronic ... - Olm
-
Trọng âm 1. A. Historic B. Musical C. Wonderful D ... - MTrend
-
Trọng âm 1. A. Historic B. Musical C. Wonderful D. Chemical ... - Bổ Túc
-
The Word Has Different Stress Pattern From Others. ( Absolutely ...
-
Choose The Letter A, B, C Or D The Word That Has Different Stress ...
-
Quy Tắc Nhấn Trọng Âm Trong Tiếng Anh
-
"Thí Sinh" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt