Examinee - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪɡ.ˌzæ.mə.ˈni/
Danh từ
examinee /ɪɡ.ˌzæ.mə.ˈni/
- Người bị khám xét, người bị thẩm tra.
- Người đi thi, thí sinh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “examinee”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Examinee Trọng âm
-
EXAMINEE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Chọn Từ Có Trọng âm Khác Từ Còn Lại:A. Examinee B ... - Hoc24
-
Trọng Âm Trong Tiếng Anh (Word Stress)
-
Quy Tắc Nhấn Trọng âm Các Từ Trong Tiếng Anh - Ngôn Ngữ Anh
-
A, Examinee B,electronic C, Scientific D, Japanese * Chọn Từ Khác ...
-
Mark The Letter To Indicate The Words Which Has A Different Main ...
-
Examinee Noun - Definition, Pictures, Pronunciation And Usage Notes
-
Chọn Từ Có Trọng âm Khác Từ Còn Lại:A. Examinee B. Electronic ... - Olm
-
Trọng âm 1. A. Historic B. Musical C. Wonderful D ... - MTrend
-
Trọng âm 1. A. Historic B. Musical C. Wonderful D. Chemical ... - Bổ Túc
-
The Word Has Different Stress Pattern From Others. ( Absolutely ...
-
Choose The Letter A, B, C Or D The Word That Has Different Stress ...
-
Quy Tắc Nhấn Trọng Âm Trong Tiếng Anh
-
"Thí Sinh" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt