Ability To Pay - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]ability to pay (số nhiều abilities to pay)
- (taxation,thườngthuộc ngữ) Khả năng chi trả.
Xem thêm
[sửa]- well-being, utility, welfare
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “ability to pay”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Anh
- en:Taxation
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Khả Năng Chi Trả Tiếng Anh
-
Khả Năng Chi Trả - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
KHẢ NĂNG CHI TRẢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'khả Năng Chi Trả' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Từ điển Việt Anh "khả Năng Chi Trả" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "có Khả Năng Chi Trả" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Affordability | Vietnamese Translation
-
Khả Năng Chi Trả Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"có Khả Năng Chi Trả" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"khả Năng Chi Trả" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nhóm Hệ Số Khả Năng Thanh Toán. - Current Ratios - Facebook
-
Hệ Số Khả Năng Thanh Toán Chi Phí Tài Trợ Cố định Là Gì? Công Thức Tính
-
[PDF] Quý Vị đã Sẵn Sàng Mua Nhà Chưa? - .
-
1. Tỷ Số Thanh Toán Hiện Hành (Current Ratio) - VCBS