Nghĩa Của Từ : Affordability | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: affordability Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: affordability Probably related with: | English | Vietnamese |
| affordability | khả năng chi trả ; |
| affordability | khả năng chi trả ; |
| English | Vietnamese |
| afford | * ngoại động từ - có thể, có đủ sức, có đủ khả năng, có đủ điều kiện (để làm gì) =I can't afford to lose a minute+ tôi không thể để mất một phút nào - cho, tạo cho, cấp cho, ban cho =reading affords us pleasure+ đọc sách cho ta niềm vui thú =the fields afford enough fodder for the cattle+ cánh đồng cung cấp đủ cỏ khô cho trâu bò |
| afford | chi cho ; chi mua ; chi trả cho ; chi trả ; chi trả được ra ; chi trả được ; chơi nổi ; chịu nổi ; chịu ; chịu được ; câ ; có dư ; có khả năng chi trả cho ; có khả năng chi trả ; có luật ; có như ; có thể có ; có thể mua ; có thể ; có ; có được ; có đủ khả năng mua được ; có đủ điều kiện ; dành cho ; dám ăn ; kham nổi tiền ; kham nổi ; khả năng mua ; khả năng mua được ; khả năng ; khả năng đó ; khả năng để chi trả cho ; kiếm đủ ; lo được ; lấy ; mua chuộc ; mua nổi ; mua ; mua được ; năng chi trả ; nổi ; phép ; sắm ; sợ ; thuê ; thê ; thể ; thực hiện ; tiền cho ; tiền mua ; tiền trả ; tiền ; tiền để mua giống như ; tiền để mua giống ; tiền để thuê ; tru ; tru ̣ la ̣ ; trả cho ; trả nổi ; trả tiền ; trả ; tự trả được ; vụ ; được ; đặt ; đủ khả năng chi trả cho ; đủ khả năng mua ; đủ khả năng ; đủ khả năng để mua ; đủ sức thuê ; đủ sức ; đủ tiền cho ; đủ tiền mua ; đủ tiền thuê ; đủ tiền ; đủ tiền để ; đủ ; đủ điều kiện ; ̉ mua ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Khả Năng Chi Trả Tiếng Anh
-
Khả Năng Chi Trả - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
KHẢ NĂNG CHI TRẢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'khả Năng Chi Trả' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Từ điển Việt Anh "khả Năng Chi Trả" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "có Khả Năng Chi Trả" - Là Gì?
-
Khả Năng Chi Trả Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"có Khả Năng Chi Trả" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"khả Năng Chi Trả" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nhóm Hệ Số Khả Năng Thanh Toán. - Current Ratios - Facebook
-
Hệ Số Khả Năng Thanh Toán Chi Phí Tài Trợ Cố định Là Gì? Công Thức Tính
-
[PDF] Quý Vị đã Sẵn Sàng Mua Nhà Chưa? - .
-
1. Tỷ Số Thanh Toán Hiện Hành (Current Ratio) - VCBS
-
Ability To Pay - Wiktionary Tiếng Việt