ABOUT THE MONEY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

ABOUT THE MONEY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ə'baʊt ðə 'mʌni]Danh từabout the money [ə'baʊt ðə 'mʌni] tiềnmoneycashcurrencyamountpaycoinfunddollarvề số tiềnabout the moneyon the amounton the sumvề tiền bạcabout moneymonetarily

Ví dụ về việc sử dụng About the money trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Forget about the money….Bà quên cho tiền….About the money thing, it is pretty simple.Với tiền, điều này khá đơn giản.Do not think about the money.Đừng nghĩ đến tiền bạc.It is about the money behind the stones.Mà là số tiền đằng sau chúng.What did he say about the money?Thế hắn có nói gì đến số tiền. Mọi người cũng dịch worryaboutmoneytotalkaboutmoneythinkingaboutmoneyworryingaboutmoneymoreaboutmoneymuchaboutmoneyWhat about the money you paid him?”.Vậy còn số tiền anh đã trả cho hắn thì sao?”.Everybody talks about the money.Thiên hạ ai cũng nói đến tiền.What about the money from Sagamir Road?Thế số tiền từ ngôi nhà trên đường Sagamir?You think too much about the money.Và bạn nghĩ quá nhiều đến tiền.It's not about the money, and even if I find him.Không phải về tiền bạc, Nếu chúng ta tìm thấy hắn thì.youthinkaboutmoneyit'snotaboutthemoneyisnotaboutmoneylotaboutmoneyI know you care more about the money.Và em quan tâm đến tiền nhiều hơn.It's not about the money, money, money?.Chuyện này không phải về tiền, tiền, tiền?.In this sport people think it's all about the money.Mọi người nghĩ tất cả là vì tiền.I don't care about the money, said Zuckerberg.Tôi không quan tâm tới tiền bạc,” Zuckerberg nói.It was only $17, but it's not about the money.Chỉ có 17 USD nhưng không phải vì món tiền đó.They only care about the money in their pockets.Ấy chỉ quan tâm đến tiền trong túi bạn mà thôi.I just wanted to say it is never about the money.Tôi chỉ muốn nói rằng nó không bao giờ là về tiền.I don't care about the money, I care about me.Ta không là quan tâm tiền, ta quan tâm ta thân thể.Don't get me wrong, this is not all about the money.Đừng hiểu nhầm tôi,đây không phải là vấn đề về tiền bạc.If it was about the money I would not be here.Nếu chuyện này liên quan đến tiền bạc, tôi đã không ở lại đây.Steve Jobs once said,“It's not about the money.Steve Jobs đãtừng nói:“ Tôi không bao giờ lo lắng về tiền bạc.It's not just about the money, its about you.Nó không phải là tất cả về tiền mà đó là về bạn.When you first start off,you might not even be thinking about the money.Khi bạn đang bắtđầu thậm chí không nghĩ về tiền bạc.I'm not talking about the money, Honey.Ta không có ý nói đến tiền bạc, Mitch à.We could talk about the money… when you come back from your vacation.Chúng ta có thể nói chuyện tiền bạc… khi ông đi nghỉ về.We didn't even think about the money at the time.Y không nghĩ đến tiền lúc đó.I don't care about the money, but it's the principle.Tiền bạc không quan trọng với tôi, nhưng đó là nguyên tắc.So think differently about the money you have.Tóm lại là nên chọn dòng khác với số tiền bạn có.He forgot all about the money and gave the TV to a friend.Ông quên mất số tiền và đem chiếc TV cho một người bạn.For Mama it is not about the money,' Omi said.Với Mama chuyện này không phải là tiền,” Omi nói.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 332, Thời gian: 0.0344

Xem thêm

worry about moneylo lắng về tiền bạcto talk about moneynói về tiềnnói chuyện tiền bạcthinking about moneynghĩ về tiềnworrying about moneylo lắng về tiền bạcmore about moneynhiều về tiền bạcmuch about moneynhiều về tiền bạcyou think about moneybạn nghĩ về tiềnit's not about the moneykhông phải là tiềnis not about moneykhông phải là về tiềnlot about moneyrất nhiều về tiền bạc

About the money trong ngôn ngữ khác nhau

  • Tiếng ả rập - بالمال
  • Tiếng do thái - על ה כסף
  • Tiếng indonesia - soal uang

Từng chữ dịch

aboutgiới từvềaboutdanh từkhoảngaboutviệcabouttrạng từsắpmoneydanh từtiềnmoney about spotifyabout what to eat

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt about the money English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Money Dịch Tiếng